đi lại

  1. circuler; se déplacer
  2. avoir des rapports sexuels
    • đi đi lại lại
      aller et venir; faire la navette

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

đi lại
Trên đường phố, nhiều người và xe cộ đi lại tấp nập.