đi tây

Định nghĩa
  1. Thành ngữ (từ lóng, thô tục):
    • Chết: "đi tây" một cách nói von, thô tục để chỉ việc qua đời.
    • Bị phá sản, bị hỏng, tiêu đời: "đi tây" còn có thể dùng để chỉ việc bị thất bại hoàn toàn, bị phá sản, hoặc một tình huống trở nênvọng, không cứu vãn được.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "chết":

    • Ông cụ ốm nặng mấy tháng, rồi cũng đi tây. (Ông cụ ốm nặng mấy tháng, rồi cũng qua đời.)
    • Con xe kỹ đó chạy thêm dăm bữa nữa là đi tây. (Chiếc xe kỹ đó chạy thêm vài hôm nữa là hỏng hẳn / "chết".)
  • Nghĩa "bị phá sản, tiêu đời":

    • Công ty làm ăn thua lỗ, giờ thì đi tây rồi. (Công ty làm ăn thua lỗ, giờ thì phá sản rồi.)
    • Dính vào vụ lừa đảo đó, cả đời tích góp của đi tây hết. (Dính vào vụ lừa đảo đó, cả đời tích góp của anh ta tiêu tan hết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sắc thái: Cụm từ này mang sắc thái thô tục, suồng sã, không trang trọng. Thường dùng trong khẩu ngữ, có thể hàm ý mỉa mai, bông đùa hoặc chua chát tùy ngữ cảnh.
    • cứ lái xe ẩu như vậy, sớm muộn cũng đi tây. ( cứ lái xe ẩu như vậy, sớm muộn cũng gặp tai nạn chết người.)
Biến thể từ gần giống
  • Đi đời: (thô tục) có nghĩa tương tự "đi tây", chỉ cái chết hoặc sự hủy diệt.

    • Máy tính đổ nước vào, thế là đi đời nhà ma. (Máy tính bị đổ nước vào, thế là hỏng hẳn rồi.)
  • Toi đời: (thô tục) bị chết, bị hỏng, bị thất bại thảm hại.

  • Băng hà: (trang trọng) từ chỉ cái chết của vua chúa, nay có thể dùng với nghĩa bóng chỉ cái chết một cách hài hước.
Từ đồng nghĩa
  • Qua đời, chết, mất: (trung tính hoặc trang trọng hơn) chỉ việc không còn sống.
  • Phá sản, vỡ nợ, sập tiệm: chỉ việc thất bại trong kinh doanh, tài chính.
  • Hỏng, , tan nát: chỉ tình trạng không dùng được nữa hoặc thất bại hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ thành ngữ "đi tây".

Thành ngữ liên quan
  • Xuống lỗ: (thô tục) chỉ việc chết hoặc thất bại.
  • Về với ông bà: (nói giảm nói tránh) chỉ việc qua đời.
  • Đi xa: (nói giảm) chỉ việc qua đời.
  • Tắt thở: (thông tục) chỉ việc chết.