đi tả

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Mắc bệnh tả: chỉ tình trạng mắc phải bệnh tả, một căn bệnh truyền nhiễm cấp tính đường tiêu hóa, gây tiêu chảy nặng mất nước nghiêm trọng.
    • Bị tiêu chảy nặng do bệnh tả: cách nói dân gian để chỉ hiện tượng tiêu chảy dữ dội, nghi ngờ hoặc xác định do vi khuẩn tả gây ra.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Người bệnh đang đi tả rất nguy kịch, cần được truyền dịch ngay.
    • Mùa nắng nóng, nếu ăn uống không vệ sinh rất dễ bị đi tả.
    • Khu vực này vừa vài ca đi tả, chính quyền đang khuyến cáo người dân đun sôi nước trước khi uống.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "đi tả" thường được dùng trong ngữ cảnh y tế, sức khỏe cộng đồng hoặc trong lời ăn tiếng nói hàng ngày để mô tả triệu chứng nghiêm trọng. Đây một thuật ngữ y khoa đã đi vào ngôn ngữ phổ thông.
  • Có thể dùng với các từ chỉ mức độ như: đi tả nặng, đi tả liên tục, bị đi tả.
Biến thể từ gần giống
  • Bệnh tả (danh từ): tên của căn bệnh do vi khuẩn gây ra.
    • Dịch bệnh tả đã được khống chế.
  • Tiêu chảy (danh từ/động từ): triệu chứng chính của bệnh tả, nhưng cũng có thể do nhiều nguyên nhân khác (ít nghiêm trọng hơn).
    • Ăn đồ lạ có thể bị tiêu chảy.
Từ đồng nghĩa
  • Mắc bệnh tả: (cách nói trang trọng hơn, thường dùng trong báo cáo y tế).
  • Bị tả: (cách nói ngắn gọn, thông dụng).
Lưu ý sử dụng
  • "Đi tả" một cụm động từ cố định, luôn đi liền với nhau mang nghĩa chỉ bệnh cụ thể.
  • Không nên nhầm lẫn với từ "tả" (động từ) có nghĩamiêu tả, hay "tả" (tính từ) chỉ phía bên trái.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

đi tả
Mùa hè nắng nóng, nếu ăn uống không vệ sinh rất dễ bị đi tả.