điềm hùng

Học thuật
Thân thiện
điềm hùng

Một người mẹ mơ thấy một con gấu, đó là một điềm hùng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điềm báo về việc sinh con trai: "điềm hùng" một từ cổ, dùng để chỉ một dấu hiệu, hiện tượng được tin báo trước việc một người phụ nữ sẽ sinh được con trai. Từ này gắn liền với quan niệm dân gian tín ngưỡng truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ấy nằm mơ thấy rồng, đó được xem một điềm hùng. (Giấc mơ thấy rồng của ấy được coi điềm báo sinh con trai.)
    • Theo lời kể của các cụ, nhiều loại điềm hùng khác nhau. (Theo lời kể của các bậc cao niên, tồn tại nhiều loại điềm báo sinh con trai khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn cảnh nói về tín ngưỡng, phong tục dân gian hoặc trong các tác phẩm văn học cổ. ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Điềm gấu: Một từ đồng nghĩa khác, cũng có nghĩa là điềm báo sinh con trai, xuất phát từ hình tượng con gấu trong một số quan niệm.
  • Điềm sinh con trai: Cụm từ giải thích nghĩa hơn, thường dùng trong diễn đạt hiện đại.
Từ đồng nghĩa
  • Điềm sinh quý tử: Điềm báo sinh con trai quý (cách nói trang trọng, cổ xưa hơn).
Lưu ý
  • "Điềm hùng" một từ Hán Việt cổ ("hùng" 雄 có nghĩagiống đực, mạnh mẽ). Việc sử dụng từ này ngày nay rất hạn chế, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản, câu chuyện mang tính chất truyền thống hoặc khi nhắc đến các phong tục xưa.
điềm hùng

Một người mẹ mơ thấy một con gấu, đó là một điềm hùng.

  1. điềm gấu, điềm sinh con trai