điện thoại viên

điện thoại viên

Trước đây, muốn gọi điện cho ai, người ta thường phải nhờ điện thoại viên chuyển máy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm nghề trực tổng đài điện thoại: "điện thoại viên" người nhiệm vụ kết nối các cuộc gọi điện thoại thông qua một hệ thống tổng đài thủ công, phổ biến trong quá khứ trước khi tổng đài tự động.
    • Nhân viên trực điện thoại: Thuật ngữ này cũng có thể dùng để chỉ chung nhân viên làm việc tại các trung tâm điện thoại, phụ trách việc chuyển tiếp xử lý cuộc gọi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trước đây, muốn gọi điện cho ai, người ta thường phải nhờ điện thoại viên chuyển máy. (In the past, to call someone, people often had to ask the telephonist to connect the call.)
    • tôi từng một điện thoại viên ở bưu điện tỉnh. (My grandmother used to be a telephonist at the provincial post office.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Công việc của một điện thoại viên": Chỉ công việc đặc thù liên quan đến vận hành tổng đài thủ công.
    • Công việc của một điện thoại viên đòi hỏi sự nhanh nhẹn chính xác. (The work of a telephonist requires agility and accuracy.)
Biến thể từ gần giống
  • Tổng đài viên (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ người làm nghề trực tổng đài.
  • Nhân viên tổng đài (danh từ): Cụm từ chỉ chung nhân viên làm việc tại trung tâm chuyển tiếp cuộc gọi, có thể bao gồm cả công việc hiện đại.
Từ đồng nghĩa
  • Tổng đài viên: Người trực tổng đài.
  • Người trực máy điện thoại: Cách gọi mô tả công việc.
Lưu ý
  • Từ cổ/ít dùng: Từ "điện thoại viên" ngày nay ít được sử dụng trong đời sống hàng ngày do sự phát triển của tổng đài tự động điện thoại di động. chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử, hồi ký hoặc khi nói về nghề nghiệp trong quá khứ.