điệp

điệp

Một con điệp đậu trên cánh hoa hồng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Con bướm (từ , văn chương): Một loài côn trùng cánh lớn, thường đẹp, biểu tượng cho vẻ đẹp mong manh hoặc giấc mơ trong văn học cổ.
    • Giấc mộng, giấc mơ (từ , văn chương): Thường dùng trong cụm "mộng điệp" để chỉ giấc mơ đẹp, hư ảo.
    • Văn thư, công văn (từ ): Chỉ các loại giấy tờ, thư từ chính thức trong hệ thống hành chính ngày xưa.
    • Động vật thân mềm (sinh vật học): Một loài sinh vật biển thuộc họ nhuyễn thể, vỏ.
  2. Động từ:

    • Lặp lại, trùng điệp: Hành động lặp đi lặp lại một ý, một hình ảnh, một âm thanh để tạo nhịp điệu hoặc nhấn mạnh, thường dùng trong văn chương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Trong thơ cổ, hình ảnh "điệp" thường tượng trưng cho mùa xuân sự phù du. (Trong thơ cổ, hình ảnh "con bướm" thường tượng trưng cho mùa xuân sự phù du.)
    • Cuộc đời như một giấc mộng điệp. (Cuộc đời như một giấc mơ đẹp hư ảo.)
    • Quan lại triều đình trao đổi công việc qua các bản điệp. (Quan lại triều đình trao đổi công việc qua các văn thư.)
  • Động từ:

    • Nhà thơ điệp lại hình ảnh "con thuyền" để nhấn mạnh nỗi cô đơn. (Nhà thơ lặp lại hình ảnh "con thuyền" để nhấn mạnh nỗi cô đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Điệp từ": biện pháp tu từ trong văn học, lặp lại một từ hoặc cụm từ để tạo âm điệu hoặc nhấn mạnh ý.
    • Điệp từ "nhớ" trong thơ Tố Hữu tạo nên âm hưởng da diết.
  • "Điệp ngữ": Cách gọi khác của "điệp từ", chỉ việc lặp lại từ ngữ.
    • Bài thơ sử dụng điệp ngữ rất hiệu quả.
  • "Điệp ý": Lặp lại một ý tưởng, quan điểm (thường mang nghĩa không tích cực, chỉ sự rườm rà).
    • Bài văn mắc lỗi điệp ý, khiến nội dung dài dòng.
Biến thể từ liên quan
  • Trùng điệp (tính từ): Chồng chất, lớp lớp, lặp đi lặp lại nhiều lần.
    • Núi non trùng điệp. (Núi non lớp lớp chồng chất.)
  • Điệp điệp (từ láy, tính từ): Thường dùng trong thơ ca để miêu tả sự chồng chất, liên tiếp.
    • Sóng nước điệp điệp. (Sóng nước lớp lớp nối tiếp.)
  • Họ Điệp (danh từ, sinh vật học): Tên một họ động vật thân mềm (Pectinidae).
Từ đồng nghĩa & gần nghĩa
  • Bướm (danh từ): Từ phổ thông hiện đại thay cho "điệp" khi chỉ con bướm.
  • Lặp lại (động từ): Từ phổ thông thay cho nghĩa động từ của "điệp".
  • Công văn, văn thư (danh từ): Từ thay thế cho nghĩa chỉ giấy tờ hành chính của "điệp".
Lưu ý sử dụng
  • Từ "điệp" với các nghĩa chỉ con bướm, giấc mơ, văn thư ngày nay chủ yếu xuất hiện trong văn chương cổ, thơ ca hoặc ngữ cảnh nghiên cứu lịch sử, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Nghĩa lặp lại (động từ) các biến thể như "điệp từ", "trùng điệp" vẫn được sử dụng phổ biến trong phân tích văn học diễn đạt trang trọng.