đi chơi

  1. đgt. Ra khỏi nhà để thăm viếng hoặc dạo mát, hoặc để chơi đùa: Ngày nghỉ đi chơi công viên. // tht. Lời bảo trẻ con đi khỏi chỗ người lớn làm việc: Bố đương nói chuyện với bạn, đứa con đến gần, bố nói "Đi chơi!".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "đi chơi"

đi chơi
Hai đứa trẻ đi chơi trong công viên vào buổi chiều.