đi chơi

  1. sortir pour une promenade; se promener
    • đi chơi nhà ai
      faire une visite à quelqu'un chez lui

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

đi chơi
Hai đứa trẻ đi chơi trong công viên vào buổi chiều.