đoàn phó
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phụ trách một phần công việc của đoàn, dưới quyền đoàn trưởng: "đoàn phó" chỉ chức vụ lãnh đạo cấp phó trong một tổ chức, đơn vị có tên gọi là "đoàn" (ví dụ: đoàn thanh niên, đoàn quân đội, đoàn thể thao). Người này hỗ trợ đoàn trưởng và thay mặt khi cần.
- Chức danh trong quân đội: Theo từ điển Việt-Pháp, "đoàn phó" tương đương với "sous-chef de groupe" hoặc "sous-chef de corps", nghĩa là phó chỉ huy một đoàn quân hoặc một đơn vị nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy được bổ nhiệm làm đoàn phó của đoàn thể thao. (Anh ấy là người phụ trách một phần công việc của đoàn thể thao, dưới quyền đoàn trưởng.)
- Đoàn phó phụ trách hậu cần đã chuẩn bị đầy đủ cho chuyến đi. (Người phó đoàn lo việc hậu cần đã sắp xếp mọi thứ cho chuyến đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đoàn phó quân sự": chức vụ phó chỉ huy trong một đoàn quân.
- Đoàn phó quân sự chỉ đạo các cuộc diễn tập. (Phó chỉ huy quân sự điều hành các buổi tập luyện.)
"đoàn phó thanh niên": người phụ trách một phần hoạt động của đoàn thanh niên.
- Đoàn phó thanh niên tổ chức các hoạt động tình nguyện. (Người phó đoàn thanh niên phụ trách các chương trình thiện nguyện.)
Biến thể và từ gần giống
Đoàn trưởng (danh từ): người đứng đầu, lãnh đạo chính của đoàn.
- Đoàn trưởng giao nhiệm vụ cho đoàn phó. (Người đứng đầu đoàn ủy thác công việc cho cấp phó.)
Phó đoàn (danh từ): từ đồng nghĩa với "đoàn phó", nhưng thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
- Phó đoàn đại biểu Quốc hội đã phát biểu. (Người phó của đoàn đại biểu Quốc hội đã có bài phát biểu.)
Từ đồng nghĩa
- Phó đoàn: người giữ chức vụ phó trong đoàn.
- Phó chỉ huy: người phụ trách một phần công việc chỉ huy.
Thành ngữ liên quan
- "Đoàn phó gánh việc": thành ngữ chỉ người phó phải làm nhiều công việc thay cho cấp trên.
- Anh ấy là đoàn phó gánh việc, luôn tất bật lo toan. (Anh ấy là phó đoàn phải đảm nhận nhiều trách nhiệm thay cho đoàn trưởng.)