đoạt chức

đoạt chức

Hội đồng quản trị quyết định đoạt chức trưởng phòng do để xảy ra nhiều sai sót nghiêm trọng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cất chức, cách chức, buộc thôi việc: Hành động của cấp trên hoặc cơ quan thẩm quyền buộc một người phải rời khỏi chức vụ, vị trí đang đảm nhiệm, thường do vi phạm kỷ luật, không hoàn thành nhiệm vụ hoặc hành vi sai trái.
    • Tước bỏ quyền lợi, danh hiệu liên quan đến chức vụ: Không chỉ mất chức vụ còn có thể mất các quyền lợi, danh hiệu đi kèm.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Vị giám đốc đó đã bị đoạt chức tham nhũng. (Vị giám đốc đó đã bị cách chức tham nhũng.)
    • Hội đồng quản trị quyết định đoạt chức trưởng phòng do để xảy ra nhiều sai sót nghiêm trọng. (Hội đồng quản trị quyết định cách chức trưởng phòng do để xảy ra nhiều sai sót nghiêm trọng.)
    • Sau cuộc điều tra, ông ấy bị đoạt chức phải trả lại tất cả danh hiệu. (Sau cuộc điều tra, ông ấy bị tước chức phải trả lại tất cả danh hiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị đoạt chức": cụm từ thường dùng để chỉ việc một người bị buộc phải rời bỏ chức vụ một cách không tự nguyện, mang sắc thái tiêu cực hình phạt.

    • Nhiều quan chức tham nhũng đã bị đoạt chức. (Nhiều quan chức tham nhũng đã bị cách chức.)
  • "quyết định đoạt chức": hành động chính thức của cơ quan thẩm quyền trong việc tước bỏ chức vụ.

    • Ban lãnh đạo đã ra quyết định đoạt chức đối với nhân viên vi phạm. (Ban lãnh đạo đã ra quyết định cách chức đối với nhân viên vi phạm.)
Biến thể từ gần giống
  • Cách chức (động từ): từ đồng nghĩa, thông dụng hơn, chỉ việc buộc thôi giữ chức vụ.
  • Bãi chức (động từ): từ đồng nghĩa, nhấn mạnh việc hủy bỏ, chấm dứt chức vụ.
  • Tước chức (động từ): từ đồng nghĩa, nhấn mạnh việc lấy đi chức vụ một cách quyết liệt.
  • Miễn nhiệm (động từ): thôi giữ chức vụ, có thể do hết nhiệm kỳ hoặc lý do khác, ít mang sắc thái kỷ luật tiêu cực như "đoạt chức".
Từ đồng nghĩa
  • Cách chức: Buộc thôi giữ chức vụ.
  • Bãi chức: Bãi bỏ, hủy bỏ chức vụ của ai đó.
  • Tước chức: Lấy đi chức vụ.
  • Giáng chức: Hạ thấp chức vụ xuống, nhưng không nhất thiết buộc thôi việc.
Từ trái nghĩa
  • Bổ nhiệm: Bổ nhiệm, giao cho một chức vụ mới.
  • Thăng chức: Nâng lên một chức vụ cao hơn.
  • Giữ chức: Tiếp tục đảm nhiệm chức vụ.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "đoạt chức" mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn bản hành chính, báo chí hoặc ngữ cảnh chính thức để nói về việc kỷ luật cán bộ, quan chức.
  • Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng "cách chức" hoặc "bãi chức" nhiều hơn.