đoan trinh
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đoan trang và trinh tiết: Chỉ phẩm hạnh của người phụ nữ, thể hiện sự nghiêm trang, đứng đắn và giữ gìn tiết hạnh, sự trong trắng.
- Nghiêm cẩn và trung thành: (Nghĩa cổ, ít dùng) Chỉ sự nghiêm túc, chín chắn và lòng chung thủy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Người con gái ấy nổi tiếng là đoan trinh. (Cô gái ấy nổi tiếng là đoan trang và trinh tiết.)
- Tấm gương đoan trinh của bà được mọi người kính nể. (Tấm gương đoan trang, giữ gìn tiết hạnh của bà được mọi người kính nể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tiết hạnh đoan trinh": Cụm từ thường dùng để ca ngợi phẩm giá cao quý, sự trong trắng và đứng đắn của người phụ nữ.
- Câu chuyện ca ngợi tiết hạnh đoan trinh của người phụ nữ Việt Nam xưa. (Câu chuyện ca ngợi phẩm hạnh đoan trang, trinh tiết của người phụ nữ Việt Nam thời trước.)
"Đức tính đoan trinh": Chỉ đức tính đáng quý về sự nghiêm trang và giữ gìn danh tiết.
- Đức tính đoan trinh luôn được coi trọng trong xã hội phong kiến. (Đức tính đoan trang, trinh tiết luôn được coi trọng trong xã hội phong kiến.)
Biến thể và từ gần giống
Đoan trang (tính từ): Chỉ vẻ nghiêm trang, đứng đắn, lịch sự (thường về dáng vẻ, cử chỉ).
- Cô ấy có dáng người rất đoan trang. (Cô ấy có dáng vẻ rất nghiêm trang, đứng đắn.)
Trinh tiết (danh từ): Sự trong trắng, tiết hạnh của người con gái chưa lập gia đình.
- Quan niệm về trinh tiết đã có nhiều thay đổi. (Quan niệm về sự trong trắng, tiết hạnh đã có nhiều thay đổi.)
Từ đồng nghĩa
- Tiết hạnh: Có phẩm hạnh trong sáng, giữ gìn đạo đức (thường dành cho phụ nữ).
- Trinh bạch: Trong trắng và thuần khiết.
Các cụm từ liên quan
- Giữ gìn đoan trinh: Giữ gìn phẩm hạnh đoan trang và sự trong trắng.
- Bà đã cả đời giữ gìn đoan trinh. (Bà đã cả đời giữ gìn phẩm hạnh đoan trang và trinh tiết.)
Thành ngữ liên quan
- "Gái đoan chính, trai hiền lành": Thành ngữ ca ngợi phẩm chất tốt đẹp: con gái thì đoan trang, đứng đắn; con trai thì hiền hậu, lương thiện.
- Cha mẹ nào cũng mong con cái "gái đoan chính, trai hiền lành". (Cha mẹ nào cũng mong con cái có phẩm chất tốt đẹp: con gái đoan trang, con trai hiền lành.)