đu đủ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại cây ăn quả nhiệt đới: Cây thân mềm, cao, lá to chia thành nhiều thùy, quả mọc thành chùm ở thân. Quả khi chín có màu vàng cam, thịt mềm, ngọt, chứa nhiều hạt nhỏ màu đen.
- Quả của cây này: Là một loại trái cây phổ biến, có thể ăn sống khi còn xanh (dùng trong các món gỏi, nộm) hoặc ăn chín.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vườn nhà bà trồng rất nhiều cây đu đủ.
- Món nộm đu đủ bò khô là đặc sản của vùng này.
- Quả đu đủ chín có mùi thơm nhẹ và vị rất ngọt.
Các cách sử dụng nâng cao
"Đu đủ đực": Chỉ cây đu đủ chỉ ra hoa đực, không kết quả. Hoa đu đủ đực thường được dùng trong một số bài thuốc dân gian.
- Người ta thường hái hoa đu đủ đực để ngâm rượu hoặc sắc thuốc.
"Đu đủ cái" hoặc "đu đủ sai quả": Chỉ cây đu đủ ra nhiều hoa cái và kết quả.
- Giống đu đủ cái này rất sai quả, mỗi cây cho thu hoạch hàng chục ký.
Biến thể và từ gần giống
- Cây đu đủ: Cụm từ chỉ toàn bộ cây.
- Quả đu đủ / Trái đu đủ: Cụm từ chỉ riêng phần quả.
- Hoa đu đủ: Hoa của cây đu đủ.
- Nhựa đu đủ: Chất mủ màu trắng đục có trong thân, lá và quả xanh của cây đu đủ, có thể gây kích ứng da.
Từ đồng nghĩa
- Papaya: Tên gọi quốc tế phổ biến của đu đủ (từ tiếng Anh).
- Lạc tiên (trong một số vùng miền): Một tên gọi khác ít phổ biến hơn.
Thành ngữ liên quan
- "Chín như đu đủ": Thành ngữ ví sự chín muồi, đạt đến độ hoàn hảo, thường dùng cho ý tưởng hoặc kế hoạch.
- Kế hoạch kinh doanh của họ giờ đã chín như đu đủ, có thể triển khai ngay.
- "Ăn đu đủ trả vàng": Câu nói dân gian, ý chỉ việc phải trả giá đắt cho một lợi ích nhỏ trước mắt, hoặc hàm ý về sự không công bằng trong trao đổi.
- Hợp đồng đó khác nào ăn đu đủ trả vàng, chúng ta chịu thiệt nhiều quá.