đuôi gà

đuôi gà

Trong tranh dân gian, các thiếu nữ thường đội khăn với một chút "đuôi gà" thả sau gáy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần tóc thừa: Một mớ tóc nhỏ được cố ý để thừa ra, không búi hết vào khăn hoặc đội đầu, thường thấy trong kiểu búi tóc truyền thống của phụ nữ Việt Nam ngày xưa.
    • Kiểu tóc: Chỉ chung kiểu tóc phần đuôi tóc để thả tự nhiên hoặc tết nhỏ, gợi nhớ đến hình dáng đuôi .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong tranh dân gian, các thiếu nữ thường đội khăn với một chút "đuôi " thả sau gáy.
    • Kiểu búi tóc "đuôi " một nét đẹp truyền thống.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "để đuôi ": Cụm từ mô tả hành động cố ý để lại một mớ tóc nhỏ không búi hết.
    • ấy búi tóc cao cố ý "để đuôi " cho đẹp.
Biến thể từ gần giống
  • Tóc đuôi (danh từ): Cách gọi khác của kiểu tóc này.
    • Mái tóc "tóc đuôi " tạo vẻ duyên dáng kín đáo.
Từ đồng nghĩa
  • Mớ tóc thừa: Cách gọi mô tả đơn giản.
  • Tóc đuôi: Cách gọi tắt, phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại.
Lưu ý
  • Từ "đuôi " trong ngữ cảnh này mang tính chất cổ điển, ít được dùng trong đời sống hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong văn chương, hội họa hoặc khi mô tả trang phục, kiểu tóc truyền thống.
  • Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen chỉ bộ phận đuôi của con .

Từ chứa "đuôi gà"