đuôi mắt

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần góc ngoài của mắt: Chỉ điểm gặp nhau của mắt trên mắt dướiphía ngoài, gần thái dương. Đây một bộ phận giải phẫu trên khuôn mặt.
    • Vùng da nhỏgóc ngoài mắt: Thường dùng để chỉ vùng da hoặc biểu hiệnkhu vực này, đặc biệt khi biểu lộ cảm xúc tinh tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ấy nếp nhăn nhỏđuôi mắt. (Chỉ vị trí cụ thể trên khuôn mặt.)
    • Ánh mắt anh ấy cười, hằn lên những vết chân chimđuôi mắt. (Miêu tả dấu hiệu khi cười.)
    • Tôi nhìn thấy sự mệt mỏi thoáng qua ở đuôi mắt ấy. (Chỉ nơi biểu lộ dấu hiệu cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "liếc đuôi mắt": Nhìn một cách nhanh chóng, lén lút hoặc tinh nghịch bằng cách chủ yếu di chuyển góc mắt.
    • Cậu liếc đuôi mắt nhìn chiếc bánh trên bàn.
  • "cười đến tận đuôi mắt": Cười rất tươi, rất vui, khiến các góc mắt co lại tạo thành nếp nhăn (vết chân chim).
    • Nghe tin vui, cười đến tận đuôi mắt.
Biến thể từ gần giống
  • Khóe mắt: Từ gần nghĩa, thường dùng chung cho cả góc trong góc ngoài của mắt. "Đuôi mắt" thường chỉ góc ngoài.
  • Góc mắt: Cách nói khác, mang tính miêu tả vị trí hơn.
  • Đuôi mày: (Từ tương tự về cấu trúc) Chỉ phần cuối của lông mày, gần thái dương.
Từ đồng nghĩa
  • Khoé mắt ngoài: Cụm từ giải thích vị trí.
  • Góc mắt ngoài: Cụm từ mang tính giải phẫu, miêu tả.
Thành ngữ liên quan
  • Mắt liếc, đuôi mắt đưa tình: Thành ngữ miêu tả ánh mắt đầy ẩn ý, sự tán tỉnh hoặc giao tiếp không lời qua ánh mắt biểu cảmgóc mắt.
    • Câu chuyện cổ tích thường miêu tả các nàng tiên với "mắt liếc, đuôi mắt đưa tình".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "đuôi mắt"

đuôi mắt
Một người phụ nữ cười đến tận đuôi mắt khi nhận được một bó hoa.