ưỡn
Định nghĩa
- Động từ:
- Cong hoặc ưỡn người ra phía trước, thường là phần ngực hoặc bụng: "ưỡn" chỉ hành động đẩy phần thân trên về phía trước, làm cho lưng cong lại hoặc ngực nhô ra.
- Cử chỉ thể hiện sự tự tin hoặc thách thức: Trong một số ngữ cảnh, "ưỡn" mang ý nghĩa biểu lộ thái độ kiêu hãnh hoặc không sợ hãi.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta đẩy ngực ra phía trước, thể hiện sự tự tin khi bước vào phòng họp.)
- (Cô bé cong bụng về phía trước để tham gia trò chơi.)
- (Người lính đẩy thân mình về phía trước, giữ tư thế thẳng và oai vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ưỡn ngực": hành động đẩy ngực ra phía trước, thường để khoe dáng hoặc thể hiện sức mạnh.
- Vận động viên ưỡn ngực khi về đích. (Vận động viên đẩy ngực ra phía trước khi kết thúc cuộc đua, thể hiện niềm tự hào.)
"ưỡn ẹo": cử chỉ uốn éo, cong người một cách mềm mại hoặc điệu đà (thường dùng cho phụ nữ).
- Cô ấy ưỡn ẹo bước đi trên sàn diễn. (Cô ấy uốn éo người, bước đi uyển chuyển trên sàn diễn thời trang.)
Biến thể và từ gần giống
Cong (động từ): uốn thành hình vòng cung, không thẳng.
- Chiếc cầu cong vút qua dòng sông. (Chiếc cầu uốn cong, vươn dài qua dòng sông.)
Đẩy (động từ): tác động lực để vật di chuyển về phía trước.
- Anh ta đẩy cánh cửa ra. (Anh ta tác động lực để mở cửa.)
Từ đồng nghĩa
Nhô: đưa ra phía trước hoặc lên cao so với bề mặt.
- Ngực nhô ra khi hít thở sâu. (Ngực đưa ra phía trước khi hít thở sâu.)
Vươn: duỗi dài ra, thường là tay hoặc thân.
- Cây vươn cành ra đón ánh nắng. (Cây duỗi cành ra phía trước để đón nắng.)
Thành ngữ liên quan
- Ưỡn ngực ra mà đón: cử chỉ thách thức, sẵn sàng đối mặt với khó khăn hoặc nguy hiểm.
- Dù khó khăn, anh ta vẫn ưỡn ngực ra mà đón. (Dù đối mặt với thử thách, anh ta vẫn tự tin và không sợ hãi.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan