dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
ư
««
«
16
17
18
19
20
»
»»
Words Containing "ư"
khuynh hướng
kích thước
kịch trường
kỉ cương
kiểm sát trưởng
kiệm ước
kiên cường
kiến sư tử
kiến trúc sư
kiện tướng
kiếp người
kiếp trước
kiệt dinh dưỡng
kiều cư
kiều dưỡng
kiều nhược
kiều nương
kì lương
kim cương
kim mã ngọc đường
kim phượng
kim thượng
kính dưỡng mục
kinh lược
kình ngạc Hai giống cá to, dữ, thường được dùng để chỉ những tay kiệt hiệt trong đám giặc giã
kình ngư
kính nhường
kinh sư
Kinh sư
kính thưa
kỷ cương
kỳ dư
kỹ lưỡng
kỳ mưu
kỹ sư
lạc đà không bướu
lạc bước
lạc hướng
lắc lư
lạc tướng
lạc đường
La Ha ưng
lá hươu
lại người
lá lược
lả lướt
là lượt
lam chướng
làm gương
làm hư
làm lương
làm mướn
làm người
làm nương
lâm trường
làm tường
lấn bước
lan bướm
lặng người
làng nước
lang vườn
lạnh người
lăn lưng
lấn lướt
lần lượt
lan sương
lăn đường
lão mưu
lão sư
lão trượng
lao tư
láo xược
lập mưu
lập phương
lập trường
lạp xưởng
lạp xường
Lã Thượng
lạ thường
lật ngược
Lã đường thi tập
lấy hướng
lấy được
lễ cưới
lê dương
lê-dương
lẻn bước
lệnh đường
lên nước
lên đường
««
«
16
17
18
19
20
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...