ả phù dung

Không tìm thấy từ "ả phù dung"

Found in Việt - Anh

Definition Noun (Archaic) : Opium : A narcotic drug prepared from the juice of the opium poppy. This is a historical or literary term for the substance. Usage Examples Noun : Trong một số tác phẩm cổ, nhân vật nghiện ả phù dung. (In some old literary works, characters are addicted to opium.) Ả phù dung từng là một vấn đề xã hội nghiêm trọng. (Opium was once a serious social problem.) Advanced U...

See full definition →

Found in Việt - Việt

Định nghĩa Danh từ (cổ hoặc văn chương): Thuốc phiện : "ả phù dung" là một từ cổ, dùng để chỉ chất gây nghiện được chiết xuất từ cây anh túc, thường được gọi là thuốc phiện. Từ này mang sắc thái ẩn dụ, ví von cây thuốc phiện với vẻ đẹp mong manh của hoa phù dung. Người phụ nữ hút thuốc phiện : Trong văn học cũ, "ả phù dung" đôi khi được dùng để chỉ người phụ nữ nghiện thuốc phiện, gợi lên hình...

See full definition →

Found in Việt - Pháp

Définition Nom (archaïque) : - Opium : Désigne la substance narcotique dérivée du pavot, utilisée historiquement comme drogue ou médicament. Ce terme est un archaïsme poétique ou littéraire en vietnamien. Exemples d'utilisation Nom : Trong các tác phẩm văn học cổ, "ả phù dung" thường được nhắc đến như một thứ độc dược. (Dans les œuvres littéraires anciennes, "l'opium" est souvent mentionné comm...

See full definition →