ảnh ảo

Học thuật
Thân thiện
ảnh ảo

Một ảnh ảo của một bông hoa xuất hiện phía sau thấu kính.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ảnh chỉ nhìn thấy, không thu được trên màn: Một hình ảnh được tạo ra bởi sự kéo dài của các tia sáng, xuất hiệnvị trí từ đó dường như ánh sáng phát ra, nhưng không thể hứng được trên màn chắn. Đây kết quả của hiện tượng quang học, thường gặp với gương phẳng hoặc một số loại thấu kính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Khi nhìn vào gương phẳng, hình ảnh phản chiếu của chúng ta một ảnh ảo.
    • Thấu kính phân luôn tạo ra ảnh ảo của vật.
    • Trong kính hiển vi, thị kính tác dụng tạo ra ảnh ảo để mắt người quan sát được dễ dàng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong vật quang học: Thuật ngữ này được dùng để phân biệt rõ ràng với "ảnh thật". Ảnh ảo không thể được chiếu lên màn các tia sáng thực tế không hội tụ tại vị trí của ảnh.
    • Sự khác biệt cơ bản giữa ảnh ảo ảnh thật nằmđường truyền của các tia sáng.
Biến thể từ liên quan
  • Ảnh thật (danh từ): Ảnh có thể thu được trên màn, được tạo bởi sự hội tụ thực sự của các tia sáng. Đây khái niệm đối lập với ảnh ảo.
  • Tiêu điểm ảo (danh từ): Điểm từ đó các tia sáng phân dường như phát ra sau khi đi qua thấu kính phân .
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt cho thuật ngữ khoa học này. Có thể dùng cụm từ mô tả "hình ảnh không thật" hoặc "hình ảnh ảo" trong ngữ cảnh không chuyên môn, nhưng chúng không hoàn toàn tương đương về mặt kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "ảnh ảo". Tuy nhiên, trong ngôn ngữ đời sống, từ "ảo" đôi khi được dùng một cách ẩn dụ.
    • Sống trong ảo ảnh: Thành ngữ này có nghĩasống với những điều không thực, viển vông, nhưng không trực tiếp liên quan đến định nghĩa vật của ảnh ảo.
ảnh ảo

Một ảnh ảo của một bông hoa xuất hiện phía sau thấu kính.

  1. d. Ảnh chỉ nhìn thấy, không thu được trên màn; phân biệt với ảnh thật.