ảnh kế

ảnh kế

Một nhiếp ảnh gia dùng ảnh kế để đo ánh sáng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Nhiếp ảnh) Dụng cụ đo sáng: "ảnh kế" một thiết bị dùng trong nhiếp ảnh để đo cường độ ánh sáng, giúp xác định độ phơi sáng (khẩu độ tốc độ màn trập) chính xác. Từ này tương đương với "iconomètre" trong tiếng Pháp.
    • Công cụ hỗ trợ chụp ảnh: "ảnh kế" được sử dụng như một máy đo sáng, đặc biệt hữu ích trong nhiếp ảnh phim hoặc kỹ thuật số khi cần tùy chỉnh thông số ánh sáng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người thợ ảnh dùng ảnh kế để đo ánh sáng trước khi chụp. (Người chụp ảnh sử dụng máy đo sáng để kiểm tra độ sáng trước khi bấm máy.)
    • Ảnh kế giúp xác định khẩu độ phù hợp cho bức ảnh. (Máy đo sáng hỗ trợ việc chọn độ mở ống kính thích hợp.)
    • Trong nhiếp ảnh cổ điển, ảnh kế thiết bị không thể thiếu. (Trong nhiếp ảnh truyền thống, máy đo sáng công cụ quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ảnh kế quang học": loại ảnh kế hoạt động dựa trên nguyên lý so sánh độ sáng bằng mắt thường hoặc thấu kính.

    • Ảnh kế quang học thường được dùng trong máy ảnh phim đời . (Loại máy đo sáng dùng quang học phổ biến trên máy ảnh phim cổ điển.)
  • "ảnh kế điện tử": ảnh kế hiện đại sử dụng cảm biến điện tử để đo ánh sáng chính xác hơn.

    • Ảnh kế điện tử cho kết quả nhanh chính xác hơn so với loại quang học. (Máy đo sáng điện tử độ chính xác cao hơn phản hồi nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Máy đo sáng (danh từ): thiết bị đo cường độ ánh sáng trong nhiếp ảnhtừ đồng nghĩa phổ biến với "ảnh kế".

    • Máy đo sáng công cụ cần thiết cho nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp. (Thiết bị đo sáng hỗ trợ việc chụp ảnh đúng kỹ thuật.)
  • Quang kế (danh từ): dụng cụ đo ánh sáng nói chung, không chỉ giới hạn trong nhiếp ảnh.

    • Quang kế được dùng trong phòng thí nghiệm để đo cường độ ánh sáng. (Dụng cụ đo sáng ứng dụng rộng hơn trong khoa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Máy đo ánh sáng: thiết bị xác định độ sáng môi trường.
  • Đồng hồ đo sáng: tên gọi khác của ảnh kế trong bối cảnh máy ảnh.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến): "ảnh kế" thuật ngữ chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ thông thường.

Từ chứa "ảnh kế"