ẩn dụ
- Danh từ:
- Một biện pháp tu từ: "Ẩn dụ" là một biện pháp tu từ (phép tu từ) trong đó người ta gọi tên sự vật, hiện tượng này bằng tên sự vật, hiện tượng khác dựa trên mối liên hệ tương đồng giữa chúng, nhằm tăng tính gợi hình, gợi cảm cho diễn đạt.
- Hình thức so sánh ngầm: "Ẩn dụ" được coi là một hình thức so sánh ngầm, không sử dụng các từ chỉ sự so sánh như "là", "như", "tựa".
- Danh từ:
- "Thuyền về có nhớ bến chăng? Bến thì một dạ khăng khăng đợi thuyền." (Trong câu ca dao này, "thuyền" là ẩn dụ cho người con trai đi xa, "bến" là ẩn dụ cho người con gái thủy chung.)
- Nhà thơ đã sử dụng ẩn dụ "ngọn lửa" để chỉ tình yêu nồng cháy.
- Phân tích ẩn dụ "mặt trời" trong câu thơ "Mặt trời của bắp thì nằm trên đồi, Mặt trời của mẹ em nằm trên lưng".
"Ẩn dụ ý niệm" (Conceptual Metaphor): Là hệ thống ẩn dụ xuyên suốt, chi phối cách tư duy và ngôn ngữ của con người về một lĩnh vực trừu tượng thông qua một lĩnh vực cụ thể hơn.
- Ví dụ về ẩn dụ ý niệm "THỜI GIAN LÀ TIỀN BẠC" thể hiện qua các cách nói: "tiết kiệm thời gian", "lãng phí thời gian", "đầu tư thời gian".
"Ẩn dụ hình tượng": Là ẩn dụ dựa trên sự tương đồng về hình dáng, đặc điểm bên ngoài.
- "Cô ấy có hàm răng ngọc trai." (Hình ảnh "ngọc trai" là ẩn dụ cho hàm răng trắng, đẹp, quý giá.)
"Ẩn dụ chuyển đổi cảm giác": Là ẩn dụ trong đó đặc điểm của giác quan này được dùng để miêu tả cho giác quan khác.
- "Giọng nói ấm áp." ("Ấm áp" vốn là cảm giác của xúc giác, được dùng làm ẩn dụ cho thính giác.)
- Hoán dụ (danh từ): Một biện pháp tu từ khác, dựa trên mối quan hệ gần gũi (ví dụ: lấy bộ phận chỉ toàn thể, lấy vật chứa đựng chỉ vật bị chứa đựng).
- So sánh (danh từ): Biện pháp tu từ đối chiếu hai sự vật có nét tương đồng, thường sử dụng từ "như", "tựa", "là".
- Nhân hóa (danh từ): Biện pháp tu từ gán những đặc điểm, hành động của con người cho sự vật, hiện tượng không phải người.
- Phép ẩn dụ: Cách gọi khác, nhấn mạnh vào khía cạnh là một phép tu từ.
- Lối nói bóng gió: Cách nói có tính chất gần nghĩa, chỉ chung các lối nói gián tiếp, hàm ý.
- Xây dựng/ tạo ra một ẩn dụ: Hành động sáng tạo nên một hình ảnh ẩn dụ.
- Nhà văn đã xây dựng một ẩn dụ rất độc đáo về cuộc đời.
- Giải mã/ hiểu ẩn dụ: Hành động phân tích, tìm ra ý nghĩa thực sự đằng sau hình ảnh ẩn dụ.
- Để cảm thụ bài thơ, trước hết phải giải mã những ẩn dụ trong đó.
(Không có thành ngữ, tục ngữ phổ biến nào được cấu tạo trực tiếp xoay quanh từ "ẩn dụ". Tuy nhiên, nhiều thành ngữ, tục ngữ tự thân là những ẩn dụ hoàn chỉnh.) - "Một giọt máu đào hơn ao nước lã." (Câu này sử dụng ẩn dụ "giọt máu đào" chỉ người thân thích, "ao nước lã" chỉ người dưng.) - "Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng." (Sử dụng ẩn dụ "mực", "đèn" để chỉ môi trường, hoàn cảnh sống.)