ẩn sĩ

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người sống ẩn dật, xa lánh xã hội: Một người cố ý sống một mình, tách biệt khỏi cộng đồng, thường để tu hành, tĩnh tâm, hoặc tránh những phiền phức của cuộc sống thế tục.
    • Người lối sống khép kín, ít giao tiếp: Một người tính cách thíchmột mình, không thích giao du rộng rãi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong lịch sử, nhiều vị thiền sư đã chọn lối sống của một ẩn trên núi cao.
    • Ông ấy sống như một ẩn , hiếm khi ra khỏi nhà không tiếp khách.
    • Truyền thuyết kể về một vị ẩn sống trong hang động, chuyên tâm nghiên cứu đạo học.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lối sống ẩn ": Cách sống ẩn dật, tách biệt.

    • Sau khi nghỉ hưu, ông cụ lui về quê theo đuổi một lối sống ẩn .
  • "Tâm hồn ẩn ": Một tâm hồn thích sự tịch, yên tĩnh.

    • sống giữa phố thị ồn ào, anh ấy vẫn giữ cho mình một tâm hồn ẩn .
Biến thể từ gần giống
  • Ẩn dật (động từ): Sống ẩn mình, lánh đời.

    • Ông quyết định ẩn dật nơi thôn dã để viết sách.
  • Ẩn (động từ): Ở ẩn, sống ẩn.

    • Nhà thơ đã ẩn nhiều năm trước khi cho ra đời kiệt tác.
  • Ẩn tu (động từ): Tu hànhnơi ẩn dật.

    • những giai đoạn, các nhà sư thường vào rừng sâu để ẩn tu.
Từ đồng nghĩa
  • Người ở ẩn: Người sống ẩn dật.
  • Người sống ẩn : Người sống ẩn mình.
  • Người sống độc: Người sống một mình, tách biệt.
Từ trái nghĩa
  • Người giao thiệp rộng: Người nhiều mối quan hệ xã hội.
  • Người hoạt động xã hội: Người tích cực tham gia các hoạt động cộng đồng.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Lánh đục tìm trong": (Nghĩa bóng) Tránh nơi hỗn tạp, tìm đến nơi thanh tịnh; có thể liên quan đến quyết định sống ẩn dật.
    • Quyết định về quê sống của ông ấy đúng "lánh đục tìm trong".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ẩn sĩ
Trong lịch sử, nhiều vị thiền sư đã chọn lối sống của một ẩn sĩ trên núi cao.