ẹ
Định nghĩa
- Thán từ:
- Từ mô phỏng âm thanh phát ra khi cố gắng rặn, đẩy hoặc gắng sức: "ẹ" thường được dùng để diễn tả tiếng kêu khi ai đó đang cố gắng làm một việc gì đó nặng nhọc, như rặn ị, đẩy vật nặng, hoặc thực hiện một động tác gắng sức.
Ví dụ sử dụng
- Thán từ:
- Anh ấy rặn "ẹ" một tiếng rồi nhấc chiếc tủ lên. (Tiếng kêu phát ra khi anh ấy gắng sức nhấc tủ.)
- Đứa bé rặn "ẹ" ẹ" khi đi ị. (Âm thanh trẻ em phát ra khi cố gắng rặn đi vệ sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"kêu ẹ": hành động phát ra tiếng ẹ khi gắng sức.
- Cô ấy kêu ẹ một tiếng rồi nâng được chiếc bao gạo lên. (Cô ấy gắng sức và phát ra tiếng kêu khi nâng bao gạo.)
"ẹ lên": cụm từ miêu tả động tác rặn mạnh hơn.
- Hãy ẹ lên một chút nữa là xong. (Hãy cố gắng rặn thêm một chút nữa.)
Biến thể và từ gần giống
Ọ (thán từ): âm thanh tương tự, thường dùng cho tiếng ợ hoặc tiếng kêu khi no.
- Anh ấy ợ "ọ" một tiếng sau bữa ăn. (Tiếng ợ phát ra sau khi ăn no.)
Hự (thán từ): âm thanh phát ra khi gắng sức, nhưng thường mạnh và dứt khoát hơn.
- Anh ta hự một tiếng khi đẩy xe lên dốc. (Tiếng kêu gắng sức khi đẩy xe.)
Từ đồng nghĩa
- ẹc: âm thanh tương tự, thường dùng trong ngữ cảnh rặn mạnh hơn.
- Cậu bé rặn ẹc một tiếng. (Cậu bé phát ra tiếng kêu khi gắng sức.)
- Hừ: âm thanh phát ra khi cố gắng, nhưng thường nhẹ hơn.
- Cô ấy hừ một tiếng khi xách vali nặng. (Âm thanh nhẹ khi gắng sức.)
Thành ngữ liên quan
- ẹ cả người: diễn tả trạng thái mệt mỏi, kiệt sức sau khi gắng sức.
- Sau khi khiêng đồ xong, anh ấy ẹ cả người ra ghế. (Anh ấy mệt mỏi sau khi gắng sức khiêng đồ.)