ếch bà
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài ếch lớn: "ếch bà" là tên gọi dân gian để chỉ một loài ếch có kích thước lớn hơn so với các loài ếch thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong đầm lầy, tiếng kêu của ếch bà vang rất xa. (Trong đầm lầy, tiếng kêu của loài ếch lớn vang rất xa.)
- Bọn trẻ bắt được một con ếch bà to bằng cái bát. (Bọn trẻ bắt được một con ếch lớn to bằng cái bát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to như ếch bà": một cách ví von để chỉ kích thước lớn hoặc tiếng kêu to.
- Con cóc này to như ếch bà. (Con cóc này to như loài ếch lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Ếch đồng (n): loài ếch sống phổ biến ở đồng ruộng, thường nhỏ hơn ếch bà.
- Ếch cây (n): loài ếch sống trên cây, có kích thước và đặc điểm khác.
Từ đồng nghĩa
- Ếch lớn: cách gọi mô tả trực tiếp về kích thước.
- Ếch khổng lồ (cách nói phóng đại): ếch có kích thước rất lớn.
Thành ngữ liên quan
- "Ếch ngồi đáy giếng": thành ngữ chỉ người có hiểu biết hạn hẹp, không thấy được thế giới rộng lớn bên ngoài. (Lưu ý: thành ngữ này dùng từ "ếch" nói chung, không đặc biệt chỉ "ếch bà").
- Loài ếch lớn.