ếch bà

Học thuật
Thân thiện
ếch bà

Một con ếch bà ngồi trên một chiếc lá sen rộng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài ếch lớn: "ếch bà" tên gọi dân gian để chỉ một loài ếch kích thước lớn hơn so với các loài ếch thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong đầm lầy, tiếng kêu của ếch bà vang rất xa. (Trong đầm lầy, tiếng kêu của loài ếch lớn vang rất xa.)
    • Bọn trẻ bắt được một con ếch bà to bằng cái bát. (Bọn trẻ bắt được một con ếch lớn to bằng cái bát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to như ếch bà": một cách von để chỉ kích thước lớn hoặc tiếng kêu to.
    • Con cóc này to như ếch bà. (Con cóc này to như loài ếch lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ếch đồng (n): loài ếch sống phổ biếnđồng ruộng, thường nhỏ hơn ếch bà.
  • Ếch cây (n): loài ếch sống trên cây, kích thước đặc điểm khác.
Từ đồng nghĩa
  • Ếch lớn: cách gọi mô tả trực tiếp về kích thước.
  • Ếch khổng lồ (cách nói phóng đại): ếch kích thước rất lớn.
Thành ngữ liên quan
  • "Ếch ngồi đáy giếng": thành ngữ chỉ người hiểu biết hạn hẹp, không thấy được thế giới rộng lớn bên ngoài. (Lưu ý: thành ngữ này dùng từ "ếch" nói chung, không đặc biệt chỉ "ếch bà").
ếch bà

Một con ếch bà ngồi trên một chiếc lá sen rộng.

  1. Loài ếch lớn.