ỉu xìu

  1. Nh. ỉu, ngh. 2.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ỉu xìu"

ỉu xìu
Một chú mèo con nằm ỉu xìu trên chiếc ghế sofa.