ỉu xịu

  1. Nh. ỉu xìu.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ỉu xịu"

ỉu xịu
Mặt cậu bé ỉu xịu khi nhìn thấy chiếc xe đạp bị hỏng.