ọc ạch

  1. Nói tiếng chuyển động trong bụng khi ăn không tiêu.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ọc ạch"

ọc ạch
Bụng em bé ọc ạch vì ăn quá no.