ống dẫn

Học thuật
Thân thiện
ống dẫn

Những người thợ đang lắp đặt một hệ thống ống dẫn nước lớn chạy dọc theo con đường.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật hình trụ, rỗng ruột, dùng để chuyển chất lỏng hoặc chất khí từ nơi này sang nơi khác: "Ống dẫn" một bộ phận hình ống, thường làm bằng kim loại, nhựa hoặc vật liệu khác, chức năng dẫn truyền các chất lưu như nước, dầu, khí đốt, hơi nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Công nhân đang lắp đặt hệ thống ống dẫn nước cho tòa nhà mới.
    • Ống dẫn khí ga trong nhà cần được kiểm tra định kỳ để đảm bảo an toàn.
    • Dầu thô được vận chuyển từ mỏ về nhà máy lọc dầu qua các đường ống dẫn dài hàng trăm cây số.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ống dẫn" trong kỹ thuật công nghiệp: Thuật ngữ này được dùng phổ biến trong các lĩnh vực như khí, xây dựng, hóa chất cấp thoát nước để chỉ các hệ thống đường ống mục đích cụ thể.

    • Kỹ sư thiết kế hệ thống ống dẫn hơi nóng cho nhà máy nhiệt điện.
  • "Ống dẫn" trong giải phẫu học (dùng với nghĩa tương tự): Mặc dù không phải nghĩa gốc, trong ngữ cảnh y sinh, từ này có thể được dùng để mô tả các cấu trúc hình ống trong cơ thể ( dụ: ống dẫn mật, ống dẫn tinh), nhưng thường đi kèm với từ chỉ định cụ thể.

Biến thể từ gần giống
  • Đường ống (danh từ): Từ đồng nghĩa, thường dùng để chỉ hệ thống ống dẫn quy mô lớn hoặc mang tính chất công cộng.

    • Đường ống dẫn dầu quốc gia.
  • Ống truyền dẫn (danh từ): Cụm từ nhấn mạnh chức năng truyền tải, vận chuyển.

  • Ống (danh từ): Từ rộng hơn, chỉ chung các vật thể hình trụ rỗng, có thể không chức năng dẫn truyền ( dụ: ống nhòm, ống tre).
Từ đồng nghĩa
  • Đường ống: Hệ thống ống để dẫn chất lỏng hoặc khí.
  • Ống công trình: Ống dùng trong các công trình xây dựng, kỹ thuật.
  • Ống vận chuyển: Nhấn mạnh chức năng vận chuyển chất lưu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "ống dẫn".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ống dẫn".

ống dẫn

Những người thợ đang lắp đặt một hệ thống ống dẫn nước lớn chạy dọc theo con đường.

  1. ống để chuyển một chất lỏng hay một chất khí từ chỗ này qua chỗ khác: ống dẫn dầu; ống dẫn hơi đốt.