ống phóng

Học thuật
Thân thiện
ống phóng

Một người đàn ông dùng ống phóng để nhổ nước bọt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ống phóng: Một vật dụng, thường làm bằng sứ, kim loại hoặc thủy tinh, hình dạng giống cái ống hoặc cái cốc, dùng để chứa nước bọt, đờm hoặc các chất thải lỏng từ miệng sau khi nhổ ra. Đây từ đồng nghĩa với "ống nhổ".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong phòng khách xưa thường đặt một cái ống phóng bằng sứ.
    • Ông lão ho một tiếng rồi khạc đờm vào ống phóng.
    • Chiếc ống phóng bằng đồng đã bị hoen gỉ theo thời gian.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ống phóng" một từ ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn chương, các câu chuyện kể về thời xưa hoặc trong ngữ cảnh mô tả các vật dụng cổ.
    • Căn nhà cổ được bài trí đầy đủ đồ đạc xưa, từ tràng kỷ đến ống phóng.
  • Từ này thể hiện sự trang trọng, cổ kính hơn so với từ "ống nhổ" thông dụng.
Biến thể từ gần giống
  • Ống nhổ (danh từ): Từ thông dụng, phổ biến hơn, cùng chỉ một vật dụng. Đây từ được dùng để giải thích cho "ống phóng" trong các từ điển.
  • (danh từ): Vật dụng chức năng tương tự, nhưng thường to dùng trong bệnh viện hoặc cho người ốm nặng.
  • Cái nhổ (danh từ): Cách gọi dân dã, ít trang trọng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Ống nhổ: Từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến nhất.
  • Ống khạc: Cách gọi khác, nhấn mạnh vào hành động "khạc".
Lưu ý về sử dụng
  • "Ống phóng" một từ Hán Việt ("phóng" có nghĩaphóng ra, bắn ra). Ngày nay, vật dụng này hầu như không còn được sử dụng trong đời sống hiện đại lý do vệ sinh. Từ này chủ yếu tồn tại trong văn bản, từ điển các cuộc nói chuyện về đồ cổ.
  • Khi giao tiếp thông thường, nên dùng từ "ống nhổ" để dễ hiểu hơn.
ống phóng

Một người đàn ông dùng ống phóng để nhổ nước bọt.

  1. Nh. ống nhổ.