ớ này

  1. eh; oh
    • ới ! này anh chị em ơi !
      ohé! frères et soeurs!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ớ này"

ớ này
Ớ này, mẹ đang gọi con về ăn cơm.