dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

Việt - Pháp

Vietnamese to French

Alphabet

Browse by letter

50,075 words

A262B3,405C5,469D1,545E45F2G1,958H2,558I43J1K2,099L2,743M1,796N4,332O119P1,511Q1,125R1,020S1,942T9,763U144V2,187W0X1,508Y294Z3

Random words

Jump into the dictionary

30 picks

rời rạctứ bìnhđền mạngQuảng Văn đìnhthể nữô-tô xíchđẫy đàcẳngđặc côngAn Thạnh ThuỷThới Tam Thônbảpháo xiếttẩy chayLý Hạvốnghở sườnlính quýnhkhẩu tàiThiên Pháicây sốdược tínhBồng AnTràng Ancủa cấmhỏa tángtuyệt sắcbắt giamđịnh sẵnbét nhè

Random images

Words with illustrations

12 picks

phản ánhphản ánhlềnh bềnhlềnh bềnhkhó gỡkhó gỡcổ lệcổ lệnhức ócnhức ócsân hòesân hòetrangtrangtrung giaotrung giaophụ phẩmphụ phẩmkhoa học viễn tưởngkhoa học viễn tưởngThạch ThượngThạch Thượngchạp mảchạp mả
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...