dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

Việt - Pháp

Vietnamese to French

Alphabet

Browse by letter

50,075 words

A262B3,405C5,469D1,545E45F2G1,958H2,558I43J1K2,099L2,743M1,796N4,332O119P1,511Q1,125R1,020S1,942T9,763U144V2,187W0X1,508Y294Z3

Random words

Jump into the dictionary

30 picks

dàn bàihiệu lựcđồn thúteo cơtích lũysưu tậpmáy dệtnem ránHồ Côngsãi đòmần trầunói lưỡngđịa vồnghiền thầnnemmàng phổiu nanglưu niênvới nhauthuốc nướckhả kínhmácnhứcTrung Kênhthực quyềndơi quỷích xìcộc cằnvịnhkỵ binh

Random images

Words with illustrations

12 picks

kèn hiệukèn hiệuthụ cảmthụ cảmđẹp mặtđẹp mặtTấn TàiTấn Tàingũ ngônngũ ngônngốc nghếchngốc nghếchlấy cunglấy cungtên tuổitên tuổibỏ liềubỏ liềunèonèogan gócgan gócsiêu hiển visiêu hiển vi
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...