ợt
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất, quá, cực kỳ: Từ "ợt" là một yếu tố đệm, thường đi kèm với một tính từ khác để nhấn mạnh mức độ, làm tăng nghĩa cho tính từ đó. Nó mang sắc thái thân mật, khẩu ngữ.
- Nhợt nhạt, xanh xao: (Phương ngữ, ít dùng) "ợt" có thể dùng để chỉ màu sắc nhạt, thiếu sức sống, hoặc vẻ mặt tái mét.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa nhấn mạnh):
- Bài toán này dễ ợt, tôi làm xong trong 5 phút. (Bài toán này rất dễ, tôi làm xong trong 5 phút.)
- Cô ấy yếu ợt sau trận ốm. (Cô ấy rất yếu sau trận ốm.)
- Đồ ở đây rẻ ợt, ai cũng mua được. (Đồ ở đây rất rẻ, ai cũng mua được.)
Tính từ (nghĩa nhợt nhạt):
- Mặt nó xanh ợt vì sợ. (Mặt nó xanh mét vì sợ.)
- Màu áo nhạt ợt, trông không đẹp. (Màu áo quá nhạt, trông không đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ờn ợt": (Từ láy, nghĩa mạnh hơn) Rất nhợt nhạt, xanh xao đến mức đáng chú ý.
- Sau ca mổ, anh ấy trông ờn ợt hẳn đi. (Sau ca mổ, anh ấy trông rất xanh xao.)
"Nhẹ ợt": Rất nhẹ, dễ dàng.
- Công việc nhẹ ợt, chẳng tốn sức. (Công việc rất nhẹ, chẳng tốn sức.)
Biến thể và từ gần giống
- Dễ ợt: (Tính từ) Rất dễ dàng.
- Yếu ợt: (Tính từ) Rất yếu.
- Xanh ợt: (Tính từ) Xanh mét (vì sợ, ốm).
- Nhạt ợt: (Tính từ) Rất nhạt, thiếu sức sống (về màu sắc).
Từ đồng nghĩa
- Rất: (Phó từ) Dùng để nhấn mạnh mức độ (trang trọng hơn "ợt").
- Quá: (Phó từ) Vượt mức bình thường.
- Cực kỳ: (Phó từ) Ở mức độ cao nhất.
- Nhợt nhạt: (Tính từ) Chỉ màu sắc hoặc vẻ mặt thiếu sinh khí.
Lưu ý sử dụng
- Từ "ợt" chủ yếu được dùng trong văn nói, giao tiếp thân mật, hàng ngày. Nó ít khi xuất hiện trong văn viết trang trọng.
- Khi dùng với nghĩa nhấn mạnh, "ợt" luôn đứng sau tính từ mà nó bổ nghĩa (ví dụ: dễ ợt, yếu ợt).
- Nghĩa chỉ màu sắc "nhợt nhạt" của "ợt" ngày nay ít phổ biến hơn và mang tính phương ngữ.