ợt

  1. Like child's play
    • Dễ ợt
      Easy as child's play

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ợt"

ợt
Bài toán này dễ ợt, tôi làm xong trong 5 phút.