'cellist

/'tʃelist/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chơi đàn cello (viôlôngxen): Một nhạc công chuyên chơi đàn cello, một nhạc cụ dây kích thước lớn, thường được chơi bằng cách kéo âm vực trầm ấm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The orchestra is looking for a talented cellist. (Dàn nhạc đang tìm kiếm một người chơi cello tài năng.)
    • She has been a professional cellist for over twenty years. ( ấy đã là một nghệ sĩ cello chuyên nghiệp trong hơn hai mươi năm.)
    • The famous cellist performed a beautiful solo. (Nghệ sĩ cello nổi tiếng đã biểu diễn một bản độc tấu tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Principal cellist": nghệ sĩ cello chính (thường người chơi chính của bộ cello trong một dàn nhạc).
    • He was promoted to principal cellist of the symphony. (Anh ấy được thăng chức lên thành nghệ sĩ cello chính của dàn nhạc giao hưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cello (danh từ): đàn cello, viôlôngxen (nhạc cụ người cellist chơi).
    • The sound of the cello is deep and warm. (Âm thanh của đàn cello trầm ấm áp.)
  • Cellist dạng danh từ chỉ người, bắt nguồn từ "cello" + hậu tố "-ist" (chỉ người chuyên về một lĩnh vực).
Từ đồng nghĩa
  • Cello player: người chơi đàn cello (cách diễn đạt thông thường hơn, ít chuyên môn hơn "cellist").
danh từ
  1. người chơi viôlôngxen, người chơi xelô

Từ chứa "'cellist"