violoncellist

/,vaiələn'tʃelist/
Học thuật
Thân thiện
violoncellist

A violoncellist performs a solo piece in a concert hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chơi đàn viôlôngxen: Một nhạc công chuyên chơi đàn cello (viết tắt của violoncello). Đây một nhạc cụ dây kích thước lớn, âm vực trầm ấm, thường được chơi bằng cách kéotrên dây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The orchestra is looking for a talented violoncellist. (Dàn nhạc đang tìm kiếm một người chơi cello tài năng.)
    • She trained for years to become a professional violoncellist. ( ấy đã luyện tập nhiều năm để trở thành một nghệ sĩ cello chuyên nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc cổ điển hoặc học thuật. Trong giao tiếp thông thường, từ "cellist" được sử dụng phổ biến hơn với cùng một nghĩa.
Biến thể từ gần giống
  • Cellist (n): (cách gọi thông dụng hơn) Người chơi đàn cello.
    • Yo-Yo Ma is a world-famous cellist. (Yo-Yo Ma một nghệ sĩ cello nổi tiếng thế giới.)
  • Violoncello (n): (tên đầy đủ của nhạc cụ) Đàn cello.
  • Cello (n): (tên gọi tắt thông dụng) Đàn cello.
Từ đồng nghĩa
  • Cellist: Người chơi đàn cello.
  • String player: Nhạc công chơi nhạc cụ dây (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ người chơi violin, viola, cello, hoặc double bass).
violoncellist

A violoncellist performs a solo piece in a concert hall.

danh từ
  1. người chơi đàn viôlông xen