'twixt

/twikst/
Học thuật
Thân thiện
'twixt

A small bird flies 'twixt the two tall trees.

Định nghĩa
  1. Giới từ (viết tắt): hình thức viết tắt thơ ca hoặc cổ xưa của giới từ "betwixt", có nghĩa giữa, khoảng giữa hai thứ về mặt không gian, thời gian, hoặc tình trạng.
dụ sử dụng
  • Giới từ:
    • He stood 'twixt the two great trees. (Anh ta đứng giữa hai cái cây lớn.)
    • A moment caught 'twixt sleep and wake. (Một khoảnh khắc bắt được giữa giấc ngủ sự tỉnh táo.)
    • There's a choice 'twixt love and duty. ( một sự lựa chọn giữa tình yêu bổn phận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "'twixt and between": Một thành ngữ nguồn gốc từ từ này, dùng để chỉ trạng thái lưng chừng, không đàng hoàng đàng đoàng, không thuộc về bên nào rõ rệt.
    • His feelings were caught 'twixt and between joy and sorrow. (Cảm xúc của anh ấy mắc kẹttrạng thái lưng chừng giữa niềm vui nỗi buồn.)
    • The design is neither modern nor classic; it's stuck 'twixt and between. (Thiết kế không hiện đại cũng chẳng cổ điển; bị mắc kẹttrạng thái không rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Betwixt (giới từ): Dạng đầy đủ, có nghĩa tương tự "between", thường dùng trong văn học hoặc ngôn ngữ trang trọng, cổ.
    • Betwixt the two options, I cannot decide. (Giữa hai lựa chọn, tôi không thể quyết định.)
Từ đồng nghĩa
  • Between: Ở giữa, trong khoảng (từ thông dụng hiện đại nhất).
  • Amid(st): Ở giữa, giữa lúc (thường dùng cho một môi trường hoặc tình huống bao quanh).
Lưu ý sử dụng
  • Từ 'twixt chủ yếu được sử dụng trong thơ ca, văn học, lời bài hát, hoặc để tạo hiệu ứng cổ kính, trang trọng. rất hiếm khi được dùng trong văn nói hoặc văn viết thông thường hàng ngày. Dấu nháy đơn () ở đầu từ thay thế cho các chữ cái "be" bị lược bỏ.
'twixt

A small bird flies 'twixt the two tall trees.

giới từ
  1. (viết tắt) của betwixt

Từ chứa "'twixt"