betwixt

/bi'twikst/
Học thuật
Thân thiện
betwixt

The cat sleeps betwixt the two cushions on the sofa.

Định nghĩa
  1. Giới từ & Phó từ (Từ cổ):
    • Giữa, ở khoảng giữa: Từ này có nghĩa giống hệt "between", dùng để chỉ vị trí, thời gian, hoặc mối quan hệkhoảng giữa hai sự vật, con người, hoặc điểm.
    • Nửa nọ nửa kia, lưng chừng: Trạng thái không hoàn toàn thuộc về bên này hay bên kia, ở vào một vị trí trung gian, mơ hồ.
dụ sử dụng
  • Giới từ:
    • The valley lies betwixt two mountains. (Thung lũng nằm giữa hai ngọn núi.)
    • A secret shared betwixt friends. (Một bí mật được chia sẻ giữa những người bạn.)
  • Phó từ:
    • He found himself caught betwixt and between, unable to choose a side. (Anh ấy thấy mình bị mắc kẹtgiữa, không thể chọn bên nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "betwixt and between": Một thành ngữ cố định, dùng như tính từ hoặc trạng từ để diễn tả trạng thái trung gian, không rõ ràng, không thuộc về phe nào.
    • Her style is betwixt and between classical and modern. (Phong cách của ấy nửa cổ điển nửa hiện đại.)
    • I feel betwixt and about the job offer. (Tôi cảm thấy lưỡng lự về lời mời làm việc đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Between (giới từ, phó từ): Giữa. (Đây từ hiện đại, thông dụng thay thế cho "betwixt").
  • Midst (giới từ, danh từ từ cổ): Giữa, chính giữa (thường dùng trong văn chương).
Từ đồng nghĩa
  • Between: Ở giữa.
  • Amid(st): Ở giữa, giữa lúc (thường dùng cho nhiều hơn hai thứ hoặc một môi trường bao quanh).
  • Intermediate: Trung gian.
Thành ngữ liên quan
  • Betwixt and between: Như đã nêutrên, đây thành ngữ chính phổ biến nhất còn được sử dụng từ "betwixt" ngày nay, để chỉ trạng thái lưng chừng, không dứt khoát.
betwixt

The cat sleeps betwixt the two cushions on the sofa.

giới từ & phó từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) (như) between

Idioms

  • betwixt and between
    nửa nọ nửa kia

Từ đồng nghĩa