betwixt
/bi'twikst/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Giới từ & Phó từ (Từ cổ):
- Giữa, ở khoảng giữa: Từ này có nghĩa giống hệt "between", dùng để chỉ vị trí, thời gian, hoặc mối quan hệ ở khoảng giữa hai sự vật, con người, hoặc điểm.
- Nửa nọ nửa kia, lưng chừng: Trạng thái không hoàn toàn thuộc về bên này hay bên kia, ở vào một vị trí trung gian, mơ hồ.
Ví dụ sử dụng
- Giới từ:
- The valley lies betwixt two mountains. (Thung lũng nằm giữa hai ngọn núi.)
- A secret shared betwixt friends. (Một bí mật được chia sẻ giữa những người bạn.)
- Phó từ:
- He found himself caught betwixt and between, unable to choose a side. (Anh ấy thấy mình bị mắc kẹt ở giữa, không thể chọn bên nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "betwixt and between": Một thành ngữ cố định, dùng như tính từ hoặc trạng từ để diễn tả trạng thái trung gian, không rõ ràng, không thuộc về phe nào.
- Her style is betwixt and between classical and modern. (Phong cách của cô ấy là nửa cổ điển nửa hiện đại.)
- I feel betwixt and about the job offer. (Tôi cảm thấy lưỡng lự về lời mời làm việc đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Between (giới từ, phó từ): Giữa. (Đây là từ hiện đại, thông dụng thay thế cho "betwixt").
- Midst (giới từ, danh từ từ cổ): Giữa, chính giữa (thường dùng trong văn chương).
Từ đồng nghĩa
- Between: Ở giữa.
- Amid(st): Ở giữa, giữa lúc (thường dùng cho nhiều hơn hai thứ hoặc một môi trường bao quanh).
- Intermediate: Trung gian.
Thành ngữ liên quan
- Betwixt and between: Như đã nêu ở trên, đây là thành ngữ chính và phổ biến nhất còn được sử dụng từ "betwixt" ngày nay, để chỉ trạng thái lưng chừng, không dứt khoát.
giới từ & phó từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) (như) between
Idioms
- betwixt and betweennửa nọ nửa kia