Aîné

Không tìm thấy từ "Aîné"

Từ gần giống

Found in Pháp - Việt

Từ "aîné" trong tiếng Pháp có nghĩa là "lớn tuổi hơn" hoặc "anh cả, chị cả". Đây là một từ có thể được sử dụng như một tính từ hoặc danh từ, và có một số cách sử dụng mà bạn nên lưu ý. 1. Định nghĩa và cách sử dụng: Tính từ: - "Aîné" được dùng để mô tả người lớn tuổi hơn trong gia đình hoặc nhóm. Ví dụ: - C'est mon fils aîné. (Đó là con trai lớn của tôi.) - Ma soeur aînée est professeur. (Chị c...

See full definition →