dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

Việt - Anh

Vietnamese to English

Alphabet

Browse by letter

49,376 words

A262Ă152Â94B3,409C5,471D1,546Đ2,748E45Ê38G1,958H2,560I43K2,099L2,743M1,797N4,334O119Ô108Ơ8P1,512Q1,126R1,020S1,941T9,765U111Ư91V1,863X1,269Y251

Random words

Jump into the dictionary

30 picks

trung táchồi ghépbài bâymua việccha sởsụt thaokhí nhạcchim ruồichân tâmcan đảmcóc nhảycạychủ âmtái hiệncưỡng dâmcà kêdốtcường đạoquả mõtam giápxàhóngđàn kéonài baonữ vươngốc song kinhtằng tổnhà tronghồng vânđa hình

Random images

Words with illustrations

12 picks

gây nhiễugây nhiễuấm tíchấm tíchtrốn tránhtrốn tránhvò tơvò tơkỷ luậtkỷ luậtbơm chân khôngbơm chân khôngdoanh lợidoanh lợicuồng vọngcuồng vọnglỗ bìlỗ bìBạch ThượngBạch Thượngbất tương xâmbất tương xâmhoá họchoá học
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...