VDict.com

Bạn muốn tra gì?

Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.

  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/ Việt - Anh

Việt - Anh

Vietnamese to English

Alphabet

Browse by letter

49,382 words

A 262 Ă 152 Â 94 B 3,409 C 5,471 D 1,546 Đ 2,748 E 45 Ê 38 G 1,958 H 2,561 I 43 K 2,099 L 2,743 M 1,797 N 4,335 O 119 Ô 109 Ơ 8 P 1,512 Q 1,126 R 1,020 S 1,941 T 9,767 U 111 Ư 91 V 1,864 X 1,269 Y 251

Random words

Jump into the dictionary

30 picks

vong bản nôm na róc lăm le xuya trâu ngố hàm lượng bờ rào gió mưa cá rô Phi sả rừng sướt mướt kỉ lục ngáng trở đề án đẻ non phàm ăn cấp dưỡng chữ in than mỏ máy công cụ xì xồ mỡ giắt bốt vừa lứa lưới mắt cáo Ngọa Long gậy vông xanh da bát mệt phờ

Random images

Words with illustrations

12 picks

nghèo khó nghèo khó vôi vữa vôi vữa trợ lực trợ lực ngăn cách ngăn cách thiên xạ thiên xạ bình dã bình dã tạm tạm dây oan dây oan phang phang khoáng đạt khoáng đạt sốt vỡ da sốt vỡ da họ họ
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...