dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

Việt - Anh

Vietnamese to English

Alphabet

Browse by letter

49,376 words

A262Ă152Â94B3,409C5,471D1,546Đ2,748E45Ê38G1,958H2,560I43K2,099L2,743M1,797N4,334O119Ô108Ơ8P1,512Q1,126R1,020S1,941T9,765U111Ư91V1,863X1,269Y251

Random words

Jump into the dictionary

30 picks

thực vậtđánh bàiđồ tểsinh đồxuân huyênthời tiếtkínnhập cụcđịa sinhmeo meovồngsàn nhànghiệp duyênbí đỏtam sao thất bảnquốc lậprửa ảnhêm ắngquốc tráicon chiênchứng tỏmất côngrớbờ ràothuật toánđớn đờibầu trờiVinh Hàkéo bèCát Nê

Random images

Words with illustrations

12 picks

Chiêm HoáChiêm Hoácự licự lichân thànhchân thànhphát thanhphát thanhTường SơnTường Sơnquạcquạcmở hàngmở hàngQuảng NgọcQuảng Ngọcmột khimột khiQuỳnh LâmQuỳnh Lâmđất phongđất phongchạm trổchạm trổ
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...