ASEAN

Học thuật
Thân thiện
ASEAN

Các quốc gia ASEAN hợp tác trong một hội nghị.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Tên viết tắt):
    • Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á: ASEAN tên viết tắt của "Association of Southeast Asian Nations", một tổ chức khu vực liên chính phủ nhằm thúc đẩy hợp tác kinh tế, chính trị, an ninh, văn hóa xã hội giữa các nước thành viênkhu vực Đông Nam Á.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Việt Nam một thành viên tích cực của ASEAN.
    • Hội nghị cấp cao ASEAN năm nay sẽ bàn về vấn đề biến đổi khí hậu.
    • ASEAN đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hòa bình ổn định trong khu vực.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cộng đồng ASEAN": Chỉ mục tiêu thực thể hợp tác toàn diện giữa các nước thành viên, bao gồm ba trụ cột chính Cộng đồng Chính trị - An ninh ASEAN, Cộng đồng Kinh tế ASEAN Cộng đồng Văn hóa - Xã hội ASEAN.

    • Cộng đồng Kinh tế ASEAN tạo điều kiện thuận lợi cho lưu chuyển hàng hóa, dịch vụ lao động tay nghề.
  • "Tinh thần ASEAN": Thường dùng để chỉ các nguyên tắc hợp tác cốt lõi của Hiệp hội, như đồng thuận, không can thiệp vào công việc nội bộ, tôn trọng chủ quyền quốc gia.

    • Các vấn đề nhạy cảm thường được giải quyết dựa trên tinh thần ASEAN.
Biến thể từ liên quan
  • ASEAN+3: Chỉ chế hợp tác giữa 10 nước ASEAN với ba nước Đông Á Trung Quốc, Nhật Bản Hàn Quốc.
  • ASEAN+6 (hay RCEP): Mở rộng hơn, bao gồm ASEAN+3 cùng với Ấn Độ, Úc New Zealand, dẫn đến Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực.
  • Các nước thành viên ASEAN: Danh sách 10 quốc gia thành viên: Brunei, Campuchia, Indonesia, Lào, Malaysia, Myanmar, Philippines, Singapore, Thái Lan Việt Nam.
Từ đồng nghĩa/Giải thích
  • Hiệp hội các nước Đông Nam Á: Cách gọi đầy đủ bằng tiếng Việt của ASEAN.
  • Tổ chức khu vực Đông Nam Á: Cách gọi chung nhấn mạnh phạm vi tính chất của ASEAN.
Các cụm từ liên quan
  • Chủ tịch ASEAN: Vị trí luân phiên hàng năm do một nước thành viên đảm nhiệm để điều phối các hoạt động của Hiệp hội.

    • Năm nay, Indonesia đảm nhiệm vai trò Chủ tịch ASEAN.
  • Hiến chương ASEAN: Văn kiện pháp lý quan trọng, giá trị như hiến pháp, quy định các mục tiêu, nguyên tắc khuôn khổ thể chế của ASEAN.

    • Hiến chương ASEAN tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho hoạt động của Hiệp hội.
Thành ngữ/Cách diễn đạt liên quan
  • Con đường ASEAN: Cách nói ẩn dụ chỉ lối tiếp cận, phương cách đặc thù của ASEAN trong việc giải quyết các vấn đề khu vực, thường nhấn mạnh tham vấn, ngoại giao đồng thuận.
    • Vấn đề này cần được xử lý theo "con đường ASEAN" truyền thống.
ASEAN

Các quốc gia ASEAN hợp tác trong một hội nghị.

  1. (Association of South-East Asian Nations) Hiệp hội các nước Đông Nam á (gồm Bru-nây, Cam-pu-chia, In-đô--xi-a, Lào, Ma-lai-xi-a, Mi-an-ma, Phi-líp-pin, Thái Lan, Việt Nam, Xin-ga-po)

Từ có nhắc đến "ASEAN"