AUC
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Anh (Wordnet)
›
AUC
AUC
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
3
»
»»
Words Containing "AUC"
saucer magnolia
saucer-shaped
sauce verte
sauce vinaigrette
saucily
sauciness
saucy
seafood sauce
setaria glauca
shrimp sauce
simarouba glauca
sorbus aucuparia
soy sauce
spaghetti sauce
steak sauce
strizostedion vitreum glaucum
tabasco sauce
taco sauce
tartare sauce
tartar sauce
tomato sauce
transcaucasia
water faucet
white onion sauce
white sauce
wine sauce
worcester sauce
worcestershire sauce
yucca glauca
zigadenus glaucus
««
«
1
2
3
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...