Afrikaner

/,æfri'kɑ:nə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người Nam Phi da trắng gốc Âu (đặc biệt gốc Lan): Chỉ một công dân Nam Phi da trắng tổ tiên những người định cư châu Âu, chủ yếu người Lan, Đức, Pháp, nói tiếng Afrikaans.
    • Thành viên của cộng đồng Afrikaner: Chỉ một người thuộc nhóm dân tộc văn hóa hình thànhNam Phi, ngôn ngữ bản sắc riêng biệt.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về người Afrikaner hoặc văn hóa của họ: Mô tả những đặc điểm liên quan đến cộng đồng, ngôn ngữ (tiếng Afrikaans), lịch sử hoặc văn hóa của người Afrikaner.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Many Afrikaners moved north during the Great Trek. (Nhiều người Afrikaner đã di cư lên phía bắc trong Cuộc Đại Hành trình.)
    • He is an Afrikaner who speaks Afrikaans at home. (Anh ấy một người Afrikaner nói tiếng Afrikaansnhà.)
  • Tính từ:

    • The Afrikaner community has a rich cultural heritage. (Cộng đồng Afrikaner một di sản văn hóa phong phú.)
    • Afrikaner traditions were influenced by European and African cultures. (Các truyền thống Afrikaner chịu ảnh hưởng từ văn hóa châu Âu châu Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Afrikaner identity": bản sắc Afrikaner, chỉ ý thức về một cộng đồng dân tộc văn hóa riêng biệt.

    • The debate about Afrikaner identity continues in modern South Africa. (Cuộc tranh luận về bản sắc Afrikaner vẫn tiếp diễnNam Phi hiện đại.)
  • "Afrikaner nationalism": chủ nghĩa dân tộc Afrikaner, một phong trào chính trị ý thức hệ lịch sử.

    • Afrikaner nationalism was a major force in 20th-century South African politics. (Chủ nghĩa dân tộc Afrikaner một lực lượng chính trong chính trị Nam Phi thế kỷ 20.)
Biến thể từ gần giống
  • Afrikaans (danh từ/tính từ): Ngôn ngữ của người Afrikaner, bắt nguồn từ tiếng Lan.

    • She writes poetry in Afrikaans. ( ấy viết thơ bằng tiếng Afrikaans.)
  • Boer (danh từ): Từ lịch sử chỉ người Nam Phi gốc Lan, thường nông dân; tổ tiên của nhiều người Afrikaner.

    • The Boer Wars were fought between the British and the Boer republics. (Các cuộc Chiến tranh Boer diễn ra giữa người Anh các nước cộng hòa Boer.)
Từ đồng nghĩa
  • South African of European descent: Người Nam Phi gốc Âu (cụm từ mô tả rộng hơn).
  • White South African (historical/ethnic context): Người Nam Phi da trắng (trong ngữ cảnh lịch sử/dân tộc, cần thận trọng nghĩa có thể rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ/tính từ riêng "Afrikaner")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "Afrikaner")

danh từ
  1. người Nam phi gốc Âu (đặc biệt lan)

Từ đồng nghĩa