Aleutian

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về, liên quan đến người Aleut, ngôn ngữ hoặc văn hóa của họ: Dùng để mô tả những đặc điểm nguồn gốc hoặc liên kết với dân tộc Aleut bản địa.
  2. Danh từ:

    • Một thành viên của tộc người Aleut: Chỉ một người thuộc nhóm dân tộc bản địa sinh sống chủ yếuquần đảo Aleutian vùng Tây Nam Alaska.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The museum has a collection of Aleutian artifacts. (Bảo tàng một bộ sưu tập các hiện vật của người Aleut.)
    • She is studying the Aleutian language. ( ấy đang nghiên cứu ngôn ngữ Aleut.)
  • Danh từ:

    • The Aleutians have a rich history of seafaring. (Những người Aleut một lịch sử hàng hải phong phú.)
    • He is an Aleutian who teaches traditional crafts. (Ông ấy một người Aleut dạy các nghề thủ công truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ địa : Từ "Aleutian" thường được dùng trong các ngữ cảnh địa để chỉ khu vực quần đảo Aleutian, mặc dù tên đầy đủ thường "Aleutian Islands".
  • Bối cảnh nhân chủng học/văn hóa học: Từ này thường xuất hiện trong các nghiên cứu về dân tộc học, lịch sử văn hóa của các dân tộc bản địa vùng Bắc Thái Bình Dương.
Biến thể từ gần giống
  • Aleut (danh từ): Một cách gọi khác để chỉ người Aleut hoặc ngôn ngữ Aleut.
    • The Aleut have lived in this region for thousands of years. (Người Aleut đã sốngvùng này hàng nghìn năm.)
  • Aleutian Islands (danh từ riêng): Tên riêng của quần đảo Aleutian, nơi người Aleut sinh sống.
Từ đồng nghĩa
  • Aleut (khi dùng như danh từ chỉ người): Người Aleut.
  • Indigenous Alaskan (trong một số ngữ cảnh rộng hơn): Người bản địa Alaska (có thể bao gồm các nhóm khác ngoài Aleut).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "Aleutian" (viết hoa chữ cái đầu) thường được dùng như một tính từ hoặc danh từ riêng liên quan đến một dân tộc khu vực cụ thể.
  • Trong tiếng Việt, từ này thường được giữ nguyên dạng "Aleutian" hoặc phiên âm "A--ut" khi cần thiết, nhưng cách dùng phổ biến trong văn bản học thuật giữ nguyên từ gốc.
Adjective
  1. thuộc, liên quan tới người Aleut, ngôn ngữ hoặc văn hóa của họ
Noun
  1. một thành viên của tộc người định cưquần đảo Aleut phía Tây Nam Alaska

Từ đồng nghĩa