Americanise
/ə'merikənɑiz/ Cách viết khác : (Americanise) /ə'merikənɑiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Mỹ hóa: Làm cho một người, một nền văn hóa, một sản phẩm, hoặc một tập quán trở nên có đặc điểm hoặc phong cách của Hoa Kỳ.
- Cho nhập quốc tịch Mỹ: (Nghĩa cũ, ít dùng) Làm cho một người trở thành công dân Hoa Kỳ.
Nội động từ:
- Mỹ hóa: Tự trở nên có đặc điểm hoặc phong cách của Hoa Kỳ.
- Dùng những từ ngữ đặc Mỹ: Sử dụng cách diễn đạt, từ vựng hoặc chính tả theo tiêu chuẩn tiếng Anh Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The fast-food chain had to americanise its menu to suit local tastes in the US. (Chuỗi cửa hàng thức ăn nhanh đã phải Mỹ hóa thực đơn của mình để phù hợp với khẩu vị địa phương ở Mỹ.)
- Living abroad for years did not americanise his core values. (Sống ở nước ngoài nhiều năm đã không Mỹ hóa được những giá trị cốt lõi của anh ấy.)
- Nội động từ:
- Over generations, our family traditions have americanised. (Qua nhiều thế hệ, những truyền thống gia đình chúng tôi đã Mỹ hóa.)
- Her spelling gradually americanised after she moved to New York. (Cách đánh vần của cô ấy dần dần dùng theo kiểu Mỹ sau khi chuyển đến New York.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To become americanised": Trở nên bị Mỹ hóa, thường dùng với nghĩa thụ động hoặc miêu tả một quá trình.
- Global culture is often accused of becoming americanised. (Văn hóa toàn cầu thường bị chỉ trích là đang trở nên bị Mỹ hóa.)
- "The americanisation of...": Sự Mỹ hóa của một cái gì đó, thường dùng trong phân tích văn hóa, xã hội.
- The americanisation of the film industry has been a topic of debate. (Sự Mỹ hóa của ngành công nghiệp điện ảnh là một chủ đề tranh luận.)
Biến thể và từ gần giống
- Americanisation (danh từ, chính tả Anh) / Americanization (danh từ, chính tả Mỹ): Sự Mỹ hóa.
- The americanisation of the brand was a strategic decision. (Việc Mỹ hóa thương hiệu là một quyết định chiến lược.)
- Americanised (tính từ, chính tả Anh) / Americanized (tính từ, chính tả Mỹ): Đã được Mỹ hóa, có đặc điểm Mỹ.
- He has a very americanised accent now. (Giờ anh ấy có chất giọng rất mang phong cách Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
- Assimilate (into American culture) (động từ): Đồng hóa (vào văn hóa Mỹ).
- Adapt to American ways (cụm động từ): Thích nghi với lối sống Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "americanise")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "americanise")
ngoại động từ
- Mỹ hoá
- cho nhập quốc tịch Mỹ
nội động từ
- Mỹ hoá
- dùng những từ ngữ đặc Mỹ