Amélioration

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự cải thiện, sự cải tiến: Hành động hoặc quá trình làm cho một cái gì đó trở nên tốt hơn, hiệu quả hơn hoặc chất lượng cao hơn so với trước.
    • Sự tốt lên: Sự thay đổi theo chiều hướng tích cực, thường dùng cho tình trạng hoặc điều kiện.
    • Sự cải tạo: Hành động làm cho đất đai trở nên màu mỡ, phì nhiêu hơn.
    • (Số nhiều) Công sửa sang: Những thay đổi hoặc sửa chữa được thực hiện để làm cho một tòa nhà hoặc không gian sống trở nên tốt hơn.
    • (Số nhiều) Tiến bộ kỹ thuật: Những phát triển hoặc cải tiến trong lĩnh vực công nghệ kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'amélioration des conditions de vie est une priorité. (Sự cải thiện điều kiện sốngmột ưu tiên.)
    • Nous avons constaté une nette amélioration dans ses résultats scolaires. (Chúng tôi nhận thấy một sự cải thiện rõ rệt trong kết quả học tập của cậu ấy.)
    • On espère une amélioration du temps pour le week-end. (Người ta hy vọng thời tiết sẽ tốt lên vào cuối tuần.)
    • L'amélioration de ces terres arides a pris des années. (Việc cải tạo vùng đất khô cằn này đã mất nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en voie d'amélioration": Đang trong quá trình được cải thiện, đang dần tốt lên.

    • La situation économique est en voie d'amélioration. (Tình hình kinh tế đang trên đà được cải thiện.)
  • "Apporter une amélioration à quelque chose": Mang lại, đem đến một sự cải tiến cho cáiđó.

    • Cette nouvelle version du logiciel apporte plusieurs améliorations. (Phiên bản mới của phần mềm này mang lại nhiều cải tiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Améliorer (động từ): cải thiện, cải tiến, làm cho tốt hơn.

    • Il faut améliorer la communication dans l'équipe. (Cần phải cải thiện giao tiếp trong nhóm.)
  • Améliorable (tính từ): có thể cải thiện được.

    • La qualité du service est améliorable. (Chất lượng dịch vụ có thể được cải thiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Progrès (danh từ giống đực): sự tiến bộ, sự tiến triển.
  • Perfectionnement (danh từ giống đực): sự hoàn thiện.
  • Rénovation (danh từ giống cái): sự đổi mới, sự cải tạo (thường cho nhà cửa).
Từ trái nghĩa
  • Détérioration (danh từ giống cái): sự xấu đi, sự suy giảm.
  • Aggravation (danh từ giống cái): sự trầm trọng hơn, sự làm cho nặng thêm.
  • Récession (danh từ giống cái): sự suy thoái (kinh tế).
danh từ giống cái
  1. sự cải thiện, sự cải tiến
    • L'amélioration des conditions de vie
      sự cải thiện điều kiện sống
    • Une amélioration dans les relations de ces deux pays
      sự cải thiện quan hệ giữa hai nước này
  2. sự tốt lên
    • Amélioration du temps
      thời tiết tốt lên
  3. sự cải tạo (đất)
  4. (số nhiều) công sửa sang (nhà cửa)
  5. (số nhiều) tiến bộ kỹ thuật
    • Les améliorations de la civilisation moderne
      những tiến bộ kỹ thuật của nền văn minh hiện đại

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Amélioration"