détérioration

danh từ giống cái
  1. sự làm hư hại
  2. tình trạng hư hại, tình trạng hư hỏng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

détérioration
La pluie et le soleil ont causé la détérioration de la vieille clôture en bois.