Anacardium
/,ænə'kɑ:diəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Chi thực vật thuộc họ Đào lộn hột (Anacardiaceae): "Anacardium" là tên khoa học của một chi thực vật, trong đó có loài cây đào lộn hột (hay còn gọi là cây điều).
- Cây đào lộn hột: Trong cách gọi thông thường, "anacardium" có thể được dùng để chỉ chính cây đào lộn hột (cây điều), một loại cây nhiệt đới cho hạt điều.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The genus Anacardium includes the economically important cashew tree. (Chi Anacardium bao gồm cây điều có tầm quan trọng kinh tế.)
- Anacardium occidentale is the scientific name for the cashew plant. (Anacardium occidentale là tên khoa học của cây đào lộn hột.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, phân loại thực vật để chỉ chi thực vật này.
- The study focused on the phylogenetic relationships within Anacardium. (Nghiên cứu tập trung vào mối quan hệ phát sinh chủng loại trong chi Anacardium.)
Biến thể và từ gần giống
- Anacardiaceae (n): Họ thực vật Đào lộn hột, họ của chi Anacardium.
- Cashew (n): Tên thông dụng trong tiếng Anh chỉ cây điều hoặc hạt điều, tương ứng với cây thuộc chi Anacardium.
Từ đồng nghĩa
- Cashew tree: Cây điều (tên gọi thông thường).
- Cashew plant: Cây điều.
danh từ
- (thực vật học) cây đào lộn hột