Anthony
/'æntəni/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper noun):
- Tên người (Anthony): Một tên riêng nam phổ biến trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Latinh "Antonius".
- Thánh Anthony: Một vị thánh trong Công giáo, thường được biết đến là thánh bảo trợ của những người nuôi lợn, người tìm đồ vật thất lạc, và những người bị bệnh ngoài da.
- Mark Antony (Marcus Antonius): Một tướng lĩnh và chính khách La Mã nổi tiếng, đồng minh của Julius Caesar và người yêu của Nữ hoàng Cleopatra của Ai Cập.
- Susan B. Anthony: Một nhà hoạt động xã hội người Mỹ, một nhân vật tiên phong trong phong trào đấu tranh cho quyền bầu cử của phụ nữ (nữ quyền) tại Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- My colleague's name is Anthony. (Tên đồng nghiệp của tôi là Anthony.)
- St. Anthony is often depicted with a pig. (Thánh Anthony thường được miêu tả cùng một con lợn.)
- Mark Antony gave a famous funeral oration for Julius Caesar. (Mark Antony đã có một bài điếu văn nổi tiếng cho Julius Caesar.)
- Susan B. Anthony was a key figure in the women's suffrage movement. (Susan B. Anthony là một nhân vật then chốt trong phong trào đấu tranh cho quyền bầu cử của phụ nữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "St. Anthony's fire": Một thuật ngữ y học cổ, chỉ bệnh viêm quầng (erysipelas), một bệnh nhiễm trùng da do vi khuẩn.
- In the Middle Ages, St. Anthony's fire was a feared disease. (Vào thời Trung Cổ, bệnh viêm quầng là một căn bệnh đáng sợ.)
Biến thể và từ gần giống
- Antonius (n): Dạng gốc Latinh của tên Anthony.
- Tony (n): Biệt danh thông thường của Anthony.
- Everyone calls him Tony instead of Anthony. (Mọi người gọi anh ấy là Tony thay vì Anthony.)
Từ đồng nghĩa
- Anton: Một biến thể của tên Anthony trong một số ngôn ngữ khác.
- Antonio: Dạng tiếng Tây Ban Nha/Ý/Bồ Đào Nha của tên Anthony.
Thành ngữ liên quan
- "The Temptation of St. Anthony": Một chủ đề phổ biến trong nghệ thuật và văn học, mô tả những cám dỗ mà Thánh Anthony phải đối mặt.
- The painting depicts the Temptation of St. Anthony. (Bức tranh mô tả Sự Cám Dỗ của Thánh Anthony.)
danh từ
- st anthony thần của những người nuôi lợn
- con lợn nhỏ nhất trong lứa
- (st) anthony's fire (y học) viêm quầng