Antirrhinum

/,ænti'rainəm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây hoa mõm chó: Tên gọi của một chi thực vật hoa, thuộc họ Scrophulariaceae (họ Hoa mõm sói). Hoa của chúng thường màu sắc rực rỡ hình dáng không đều, trông giống như cái mõm của một con chó hoặc con sư tử khi bóp nhẹ hai bên bông hoa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden was full of colorful antirrhinums. (Khu vườn ngập tràn những cây hoa mõm chó đầy màu sắc.)
    • She planted antirrhinums along the border for a summer display. ( ấy trồng hoa mõm chó dọc theo lối đi để trưng bày vào mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại thực vật: Từ "antirrhinum" chủ yếu được dùng như một danh từ khoa học để chỉ chi thực vật . Tên thông dụng trong tiếng Anh "snapdragon" (hoa mõm sói/hàm rồng).
    • Antirrhinum majus is the most common species in cultivation. (Antirrhinum majus loài phổ biến nhất được trồng trọt.)
Biến thể từ gần giống
  • Snapdragon (n): Tên gọi thông dụng trong tiếng Anh của cây hoa mõm chó (antirrhinum).
    • Children love to squeeze the sides of snapdragon flowers to make them "snap" open and shut. (Trẻ em thích bóp nhẹ hai bên bông hoa snapdragon để làm chúng "đóng mở".)
Từ đồng nghĩa
  • Snapdragon: Hoa mõm sói, hàm rồng (tên gọi phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày so với "antirrhinum").
Thông tin bổ sung
  • Đặc điểm: Hoa antirrhinum thường mọc thành chùm, nhiều màu như đỏ, vàng, hồng, trắng, tím. Chúng loài cây ưa nắng thường được trồng làm cảnh trong vườn hoa, bồn hoa.
  • Nguồn gốc tên gọi: Tên khoa học "Antirrhinum" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, trong đó "anti-" có nghĩa "giống như" "rhin" có nghĩa "mũi" hoặc "mõm", ám chỉ hình dáng đặc biệt của bông hoa.
danh từ
  1. (thực vật học) cây hoa mõm chó

Từ đồng nghĩa