Aphérèse

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hiện tượng mất âm đầu: Trong ngôn ngữ học, "aphérèse" là một hiện tượng ngữ âm trong đó một hoặc nhiều âm thanhphần đầu của một từ bị rơi mất hoặc bị lược bỏ trong quá trình sử dụng ngôn ngữ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'aphérèse est un phénomène linguistique courant. (Hiện tượng mất âm đầumột hiện tượng ngôn ngữ phổ biến.)
    • "Bus" est un exemple d'aphérèse provenant de "autobus". ("Bus" là một ví dụ của hiện tượng mất âm đầu xuất phát từ "autobus".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Subir une aphérèse": trải qua hiện tượng mất âm đầu.

    • Le mot "riche" a subi une aphérèse, venant de "aristocrate". (Từ "riche" đã trải qua hiện tượng mất âm đầu, bắt nguồn từ "aristocrate".)
  • "Phénomène d'aphérèse": hiện tượng mất âm đầu.

    • Le phénomène d'aphérèse peut simplifier la prononciation. (Hiện tượng mất âm đầu có thể đơn giản hóa cách phát âm.)
Biến thể từ gần giống
  • Aphérétique (adj): thuộc về hoặc liên quan đến hiện tượng mất âm đầu.
    • Une forme aphérétique du mot. (Một dạng mất âm đầu của từ.)
Từ đồng nghĩa
  • Élision initiale: sự lược bỏ âm đầu (cụm từ mô tả gần nghĩa).
  • Troncation initiale: sự cắt ngắn phần đầu.
Từ trái nghĩa
  • Apocope (n): hiện tượng mất âm cuối.
    • L'apocope est le phénomène opposé à l'aphérèse. (Hiện tượng mất âm cuốihiện tượng đối lập với mất âm đầu.)
Lưu ý
  • "Aphérèse" là một thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học. Trong y học, từ này có một nghĩa hoàn toàn khác (phương pháp lọc máu). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ngôn ngữ học được giải thíchđây, chỉ có nghĩahiện tượng mất âm đầu.
danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ học) hiện tượng mất âm đầu

Từ gần giống