Apprentissage

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự học nghề, sự học việc: Chỉ quá trình một người học một nghề thủ công hoặc kỹ thuật cụ thể thông qua thực hành dưới sự hướng dẫn của một người thợ lành nghề.
    • Thời gian học nghề: Khoảng thời gian cụ thể dành cho việc học nghề.
    • (Văn học) Bước đầu rèn luyện, sự tập tành: Chỉ giai đoạn đầu tiên của việc học hỏi hoặc làm quen với một kỹ năng, kiến thức hoặc phẩm chất mới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a commencé son apprentissage chez un boulanger à l'âge de 16 ans. (Anh ấy bắt đầu học nghềmột tiệm bánh mì năm 16 tuổi.)
    • La durée de l'apprentissage est de trois ans. (Thời gian học nghềba năm.)
    • L'apprentissage d'une langue étrangère demande de la patience. (Việc tập tành học một ngoại ngữ đòi hỏi sự kiên nhẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en apprentissage": Đang trong thời gian học nghề.

    • Mon frère est en apprentissage chez un électricien. (Em trai tôi đang học nghềchỗ một thợ điện.)
  • "Mettre quelqu'un en apprentissage": Cho ai đó vào học nghề.

    • Ses parents l'ont mis en apprentissage chez un menuisier. (Bố mẹ anh ấy đã cho anh ấy vào học nghềchỗ một thợ mộc.)
  • "Contrat d'apprentissage": Hợp đồng học nghề.

    • Il a signé un contrat d'apprentissage avec l'entreprise. (Anh ấy đãhợp đồng học nghề với công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Apprenti, Apprentie (danh từ): Người học việc, thợ học việc.

    • L'apprenti boulanger apprend à faire du pain. (Người thợ học việc làm bánh mì đang học cách làm bánh mì.)
  • Apprendre (động từ): Học.

    • Elle apprend le métier de coiffure. ( ấy đang học nghề cắt tóc.)
Từ đồng nghĩa
  • Formation professionnelle: Đào tạo nghề.
  • Stage: Thời gian thực tập, học việc.
  • Initiation: Sự khởi đầu, sự làm quen (với một lĩnh vực mới).
Các cụm từ liên quan
  • Centre d'apprentissage: Trung tâm dạy nghề.

    • Il suit des cours dans un centre d'apprentissage. (Anh ấy theo học các khóa ở một trung tâm dạy nghề.)
  • Maître d'apprentissage: Thợ cả, người hướng dẫn nghề.

    • Son maître d'apprentissage est très compétent. (Người thợ cả hướng dẫn anh ấy rất lành nghề.)
Thành ngữ liên quan
  • Faire l'apprentissage de quelque chose: Trải qua bài học (thườngkhó khăn) về điều đó.
    • Il a fait l'apprentissage de la solitude. (Anh ấy đã trải qua bài học về sự cô đơn.)
danh từ giống đực
  1. sự học nghề, sự học việc; thời gian học nghề
    • Mettre un garçon en apprentissage
      cho một cậu bé vào học nghề
    • Entrer/être en apprentissage
      học nghề, học việc
  2. (văn học) bước đầu rèn luyện
    • L'apprentissage de la vertu
      bước đầu rèn luyện đạo đức

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "Apprentissage"